stairway

/'steəwei/
Học thuật
Thân thiện
stairway

A child carefully climbs the wooden stairway to the second floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cầu thang: Một cấu trúc gồm một chuỗi các bậc thang (bậc cấp) nối liền giữa các tầng hoặc mức độ cao khác nhau trong một tòa nhà hoặc công trình. một lối đi lên xuống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We walked up the marble stairway to the main hall. (Chúng tôi đi lên cầu thang đá cẩm thạch để vào hội trường chính.)
    • The fire escape is an external metal stairway. (Lối thoát hiểm một cầu thang kim loại bên ngoài.)
    • Please use the stairway on your left. (Vui lòng sử dụng cầu thang bên trái của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "winding stairway": cầu thang xoắn ốc.

    • The tower features a narrow, winding stairway to the top. (Tòa tháp một cầu thang xoắn ốc hẹp dẫn lên đỉnh.)
  • "stairway to heaven": (nghĩa bóng, thường dùng trong văn hóa đại chúng) biểu tượng cho con đường hoặc phương tiện để đạt tới một trạng thái hạnh phúc, hoàn hảo hoặc thiên đường.

    • The song "Stairway to Heaven" is a classic rock anthem. (Bài hát "Stairway to Heaven" một bản rock anthem kinh điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Staircase (n): cầu thang (thường chỉ toàn bộ cấu trúc cầu thang, bao gồm tay vịn, lan can, có thể nằm trong một không gian cụ thể như "stairwell").
  • Stairs (n, số nhiều): các bậc thang, cầu thang (cách gọi thông dụng hơn).
  • Stairwell (n): giếng cầu thang, khoảng không gian thẳng đứng chứa cầu thang.
  • Flight of stairs (n): một đoạn cầu thang liên tục (từ tầng này lên tầng khác hoặc giữa các chiếu nghỉ).
Từ đồng nghĩa
  • Staircase: cầu thang.
  • Steps: các bậc thang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "stairway")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "stairway" một cách riêng biệt)

stairway

A child carefully climbs the wooden stairway to the second floor.

danh từ
  1. cầu thang

Từ đồng nghĩa