stake-boat
/'steikbout/
Học thuậtThân thiện
A rowing crew steers their shell toward the stake-boat at the start of the race.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuyền cữ: Một chiếc thuyền được neo cố định tại một vị trí trên mặt nước, dùng làm điểm mốc để xác định đường đua hoặc điểm xuất phát, quay vòng trong các cuộc đua thuyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The rowers turned sharply around the stake-boat. (Các tay chèo đã rẽ ngoặt gắt quanh chiếc thuyền cữ.)
- The race official signaled from the stake-boat. (Trọng tài cuộc đua ra hiệu từ chiếc thuyền cữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to mark the course with a stake-boat": đánh dấu đường đua bằng một thuyền cữ.
- The regatta committee marked the turning point of the course with a brightly colored stake-boat. (Ban tổ chức cuộc đua thuyền đã đánh dấu điểm quay vòng của đường đua bằng một chiếc thuyền cữ có màu sắc sặc sỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Buoy (n): Phao. Một vật thể nổi, thường nhỏ hơn và đơn giản hơn, cũng được dùng để đánh dấu trên mặt nước.
- Marker boat (n): Thuyền đánh dấu. Một thuật ngữ có nghĩa tương tự, chỉ chiếc thuyền được dùng làm vật đánh dấu.
Từ đồng nghĩa
- Marker vessel: Tàu/thuyền làm mốc.
- Race marker: Vật đánh dấu đường đua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "stake-boat")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "stake-boat")
A rowing crew steers their shell toward the stake-boat at the start of the race.
danh từ
- thuyền cữ (dùng làm cữ để xác định đường đua trong cuộc đua thuyền)