stake-net

/'steiknet/
Học thuật
Thân thiện
stake-net

A fisherman checks his stake-net in the shallow bay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lưới cọc: Một loại lưới đánh cá cố định, được giữ thẳng đứng trong nước bằng một hàng cọc hoặc cột chống, thường được đặtvùng nước nông như cửa sông hoặc bãi triều để bắt khi thủy triều xuống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fisherman checked his stake-net at low tide. (Người ngư dân kiểm tra lưới cọc của mình khi thủy triều xuống.)
    • Stake-nets are a traditional fishing method in this coastal village. (Lưới cọc một phương pháp đánh bắt truyền thốngngôi làng ven biển này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set a stake-net": giăng, đặt lưới cọc.
    • They set the stake-net across the narrow channel to catch migrating fish. (Họ giăng lưới cọc ngang qua eo nước hẹp để bắt di cư.)
Biến thể từ gần giống
  • Fishing net (n): lưới đánh cá (từ chung cho các loại lưới).
  • Fixed net (n): lưới cố định (một nhóm các loại lưới không di chuyển, bao gồm cả lưới cọc).
Từ đồng nghĩa
  • Weir (n): đập lưới, một công trình hoặc bẫy lưới cố định khác để bắt . (Lưu ý: 'weir' có thể phức tạp hơn về cấu trúc so với 'stake-net').
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ 'stake-net')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'stake-net')

stake-net

A fisherman checks his stake-net in the shallow bay.

danh từ
  1. lưới cọc