stakeholder

/'steik,houldə/
Học thuật
Thân thiện
stakeholder

A gambler hands his money to the stakeholder before the race.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người giữ tiền đặt cược: Một người được ủy thác giữ tiền đặt cược cho hai hoặc nhiều người đang cược với nhau trách nhiệm giao số tiền đó cho người thắng cuộc.
    • Bên liên quan, bên có quyền lợi liên quan: Một cá nhân, nhóm hoặc tổ chức lợi ích, sự quan tâm hoặc đầu (có thể tài chính, xã hội, hoặc môi trường) vào một doanh nghiệp, dự án, hoặc tình huống cụ thể bị ảnh hưởng bởi kết quả của .
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa cổ/nguyên thủy):
    • He was appointed as the stakeholder for the boxing match. (Anh ta được chỉ định làm người giữ tiền đặt cược cho trận đấu quyền Anh.)
  • Danh từ (Nghĩa hiện đại phổ biến):
    • The company's stakeholders include its employees, customers, and investors. (Các bên liên quan của công ty bao gồm nhân viên, khách hàng nhà đầu .)
    • It is important to consider the needs of all stakeholders in the community project. (Việc xem xét nhu cầu của tất cả các bên liên quan trong dự án cộng đồng rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Primary stakeholder": Bên liên quan chính, thường những người bị ảnh hưởng trực tiếp bởi hoạt động hoặc quyết định ( dụ: nhân viên, khách hàng trực tiếp).
  • "Secondary stakeholder": Bên liên quan thứ cấp, những người bị ảnh hưởng gián tiếp ( dụ: cộng đồng địa phương, chính phủ).
  • "Stakeholder engagement": Sự tham vấn/tương tác với các bên liên quan, quá trình thu hút lấy ý kiến từ những người liên quan.
    • Effective stakeholder engagement is key to the project's success. (Sự tham vấn hiệu quả với các bên liên quan chìa khóa cho thành công của dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Stakeholding (danh từ): Hành động hoặc tình trạng một bên liên quan; việc nắm giữ một phần lợi ích.
  • Stake (danh từ): Phần lợi ích, sự quan tâm, hoặc sự đầu vào một thứ đó ( dụ: - Anh ấy phần lợi ích tài chính trong công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Party involved: Bên có liên quan.
  • Interested party: Bên có quyền lợi/quan tâm.
  • Shareholder (nghĩa hẹp hơn, chỉ người nắm giữ cổ phần): Cổ đông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "stakeholder")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với từ "stakeholder")

stakeholder

A gambler hands his money to the stakeholder before the race.

danh từ
  1. người giữ tiền đặt cược