stakhanovism
/stæ'hɑ:nəvizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phong trào thi đua năng suất cao (ở Liên Xô): "Stakhanovism" là một phong trào lao động xã hội chủ nghĩa, khởi xướng ở Liên Xô vào những năm 1930, nhằm khuyến khích người lao động vượt mức sản xuất tiêu chuẩn để tăng năng suất lao động một cách phi thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Stakhanovism was promoted as a model for socialist labor. (Phong trào Stakhanov được đề cao như một hình mẫu cho lao động xã hội chủ nghĩa.)
- The principles of Stakhanovism emphasized exceeding production quotas. (Các nguyên tắc của phong trào Stakhanov nhấn mạnh việc vượt định mức sản xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the spirit of Stakhanovism": tinh thần Stakhanov, tinh thần thi đua lao động sáng tạo và năng suất cao.
- The factory encouraged the spirit of Stakhanovism among its workers. (Nhà máy khuyến khích tinh thần Stakhanov giữa các công nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Stakhanovite (danh từ): người theo chủ nghĩa Stakhanov, công nhân thi đua đạt năng suất lao động đặc biệt cao.
- He was awarded as a Stakhanovite for his record output. (Ông ấy được trao tặng danh hiệu công nhân Stakhanov vì sản lượng kỷ lục.)
Từ đồng nghĩa
- Productivity drive: phong trào tăng năng suất.
- Socialist labor emulation: phong trào thi đua lao động xã hội chủ nghĩa.
Lưu ý về ngữ cảnh
- Từ này gắn liền với bối cảnh lịch sử cụ thể của Liên Xô trước đây và các nước theo mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung. Khi sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại, nó thường mang tính chất miêu tả lịch sử hoặc so sánh.
danh từ
- phong trào thi đua năng suất cao (ở Liên xô)