stakhanoviste

Học thuật
Thân thiện
stakhanoviste

Un ouvrier stakhanoviste dépasse son quota de production.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người thi đua theo kiểu Xta-kha-nốp: Chỉ một người lao động, đặc biệtcông nhân, năng suất lao động rất cao, vượt xa mức định mức thông thường. Thuật ngữ này bắt nguồn từ phong trào thi đua lao động ở Liên .
    • Người lao động xuất sắc, người lao động mẫu mực: Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này đôi khi được dùng để chỉ một người làm việc cực kỳ chăm chỉ năng suất phi thường, đôi khi mang hàm ý mỉa mai.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc đặc điểm của phong trào Xta-kha-nốp: Miêu tả một phương pháp, tinh thần hoặc thành tích lao động đạt năng suất rất cao, theo gương người thợ mỏ Aleksei Stakhanov.
    • năng suất lao động đặc biệt cao: Dùng để mô tả một người hoặc một nhóm người làm việc với cường độ hiệu quả phi thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Dans cette usine, il est considéré comme un véritable stakhanoviste. (Trong nhà máy này, anh ấy được coi là một người thi đua kiểu Xta-kha-nốp thực thụ.)
    • Ce stakhanoviste a battu tous les records de production. (Người lao động xuất sắc này đã phá mọi kỷ lục sản xuất.)
  • Tính từ:

    • Un rythme de travail stakhanoviste. (Một nhịp độ làm việc năng suất cực cao.)
    • Elle a fourni un effort stakhanoviste pour terminer le projet à temps. ( ấy đã nỗ lực phi thường để hoàn thành dự án đúng hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử khi nói về Liên hoặc các nền kinh tế kế hoạch hóa.
  • Trong tiếng Pháp hiện đại, từ này đôi khi được dùng với sắc thái hài hước hoặc châm biếm để chỉ một người làm việc quá nhiều, có thể ảnh hưởng đến sức khỏe hoặc cuộc sống cá nhân, hoặc để tạo áp lực lên đồng nghiệp.
    • Arrête de faire le stakhanoviste, tu vas finir par t'épuiser. (Đừng làm anh hùng lao động nữa, mày sẽ kiệt sức mất.)
Biến thể từ gần giống
  • Stakhanovisme (danh từ): Phong trào Stakhanov, tinh thần thi đua lao động theo kiểu Stakhanov.
    • Le stakhanovisme était encouragé par le régime soviétique. (Phong trào Stakhanov đã được chế độ viết khuyến khích.)
Từ đồng nghĩa
  • (Danh từ): Travailleur acharné (người lao động cật lực), bourreau de travail (người làm việc như cực hình), productiviste (người theo chủ nghĩa năng suất).
  • (Tính từ): Productif ( năng suất), acharné (cật lực), surhumain (phi thường).
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc từ tên riêng Aleksei Stakhanov, một thợ mỏ người Liên nổi tiếng với thành tích khai thác than vượt mức kỷ lục vào năm 1935, trở thành biểu tượng cho phong trào thi đua lao động.
  • Khi dịch sang tiếng Việt, tùy ngữ cảnh có thể dùng các cụm như: "người lao động xuất sắc", "công nhân thi đua", "anh hùng lao động" (tuy nhiên "anh hùng lao động" thường là danh hiệu chính thức). Trong văn cảnh lịch sử, giữ nguyên "Xta-kha-nốp" là phù hợp.
stakhanoviste

Un ouvrier stakhanoviste dépasse son quota de production.

tính từ
  1. xem stakhanovisme
danh từ
  1. người thi đua theo kiểu Xta-kha-nốp