stakhanovite

/stæ'hɑ:nəvait/
Học thuật
Thân thiện
stakhanovite

A factory worker is honored as a Stakhanovite for his exceptional output.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công nhân năng suất cao: Một người lao động, đặc biệt trong lĩnh vực công nghiệp, đạt được năng suất làm việc phi thường, vượt xa định mức tiêu chuẩn. Thuật ngữ này nguồn gốc lịch sử từ Liên .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was hailed as a stakhanovite for his incredible work output. (Anh ấy được ca ngợi một công nhân năng suất cao nhờ sản lượng làm việc đáng kinh ngạc.)
    • The factory rewarded its stakhanovites with special bonuses. (Nhà máy đã thưởng cho những công nhân năng suất cao của họ bằng các khoản tiền thưởng đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stakhanovite movement": phong trào công nhân năng suất cao.

    • The stakhanovite movement aimed to increase industrial productivity. (Phong trào công nhân năng suất cao nhằm mục đích tăng năng suất công nghiệp.)
  • "stakhanovite worker": người lao động năng suất cao (cách dùng nhấn mạnh).

    • She is known as a stakhanovite worker in our department. ( ấy được biết đến như một người lao động năng suất cao trong phòng ban của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Stakhanovism (n): Chủ nghĩa hoặc phong trào công nhân năng suất cao.
    • Stakhanovism was promoted as a model for socialist labor. (Chủ nghĩa công nhân năng suất cao được quảng bá như một hình mẫu cho lao động xã hội chủ nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
  • High-achiever: người đạt thành tích cao.
  • Overachiever: người vượt chỉ tiêu, người làm việc vượt mức.
  • Model worker: công nhân gương mẫu.
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Từ này bắt nguồn từ tên của Aleksei Stakhanov, một thợ mỏ người Liên , người được tuyên truyền đã đạt năng suất lao động phi thường vào năm 1935. Ngày nay, từ này thường được dùng với sắc thái lịch sử hoặc đôi khi tính chất mỉa mai khi chỉ một người làm việc quá mức.
stakhanovite

A factory worker is honored as a Stakhanovite for his exceptional output.

danh từ
  1. công nhân năng suất cao