stalactic

/stə'læktik/
Học thuật
Thân thiện
stalactic

A stalactic formation hangs from the ceiling of the cave.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thạch nhũ dạng chuông đá (măng đá): "Stalactic" tính từ mô tả những đặc điểm liên quan đến hoặc hình dạng của thạch nhũ hình nón mọc từ trần hang động xuống, thường được gọi là chuông đá hoặc măng đá.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cave was filled with impressive stalactic formations. (Hang động chứa đầy những cấu trúc thạch nhũ dạng chuông đá ấn tượng.)
    • We studied the stalactic growth patterns in the limestone cave. (Chúng tôi nghiên cứu các kiểu mẫu phát triển dạng chuông đá trong hang động đá vôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stalactic column": cột thạch nhũ (được tạo thành khi một thạch nhũ từ trần (stalactite) một thạch nhũ từ nền (stalagmite) phát triển nối liền với nhau).
    • The most famous feature of the cave is the giant stalactic column in the central chamber. (Đặc điểm nổi tiếng nhất của hang động cột thạch nhũ khổng lồ trong buồng trung tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Stalactite (n): chuông đá, măng đá (thạch nhũ mọc từ trần hang xuống).

    • Water drips from the tip of a stalactite. (Nước nhỏ giọt từ đầu của một chuông đá.)
  • Stalagmite (n): cột đá, nhũ đá (thạch nhũ mọc từ nền hang lên).

    • The stalagmite on the cave floor is growing slowly. (Cột đá trên nền hang đang phát triển chậm.)
Từ đồng nghĩa
  • Dripstone (n): đá nhũ (thuật ngữ chung chỉ cả stalactite stalagmite).
  • Speleothem (n): thạch nhũ (thuật ngữ khoa học chung cho tất cả các dạng kết tủa khoáng chất trong hang động).
stalactic

A stalactic formation hangs from the ceiling of the cave.

tính từ
  1. (thuộc) chuông đá, (thuộc) đá