stalinien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) Stalin: Chỉ những gì liên quan đến Joseph Stalin, lãnh tụ Liên Xô, hoặc hệ tư tưởng, chính sách, phương pháp cai trị của ông.
- Theo chủ nghĩa Stalin: Mang đặc điểm của chế độ chuyên chế, tập trung quyền lực cao độ, kiểm soát toàn diện và đàn áp đối lập, đặc trưng cho thời kỳ Stalin cầm quyền.
Danh từ giống đực:
- Người theo chủ nghĩa Stalin: Người ủng hộ hoặc đi theo hệ tư tưởng, đường lối chính trị của Joseph Stalin.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un régime stalinien (Một chế độ theo kiểu Stalin.)
- Une purge stalinienne (Một cuộc thanh trừng theo kiểu Stalin.)
- Des méthodes staliniennes (Những phương pháp kiểu Stalin.)
Danh từ:
- C'est un stalinien convaincu. (Ông ta là một người theo chủ nghĩa Stalin trung kiên.)
- Les staliniens ont refusé toute réforme. (Những người theo Stalin đã từ chối mọi cải cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Structure stalinienne": Cơ cấu tổ chức mang tính tập trung, cứng nhắc, phân cấp chặt chẽ và thiếu dân chủ, giống như mô hình nhà nước thời Stalin.
- Le parti était organisé selon une structure stalinienne. (Đảng được tổ chức theo một cơ cấu kiểu Stalin.)
"Esthétique stalinienne": Chỉ phong cách nghệ thuật, kiến trúc đồ sộ, hoành tráng và mang tính tuyên truyền phục vụ nhà nước, phát triển dưới thời Stalin.
- Ces bâtiments monumentaux relèvent de l'esthétique stalinienne. (Những tòa nhà đồ sộ này thuộc về phong cách thẩm mỹ Stalin.)
Biến thể và từ gần giống
Stalinisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa Stalin.
- Le stalinisme a marqué l'histoire du XXe siècle. (Chủ nghĩa Stalin đã đánh dấu lịch sử thế kỷ XX.)
Antistalinien (tính từ/danh từ): Chống chủ nghĩa Stalin / Người chống chủ nghĩa Stalin.
- Une opposition antistalinienne (Một sự phản đối chống chủ nghĩa Stalin.)
Từ đồng nghĩa
- Totalitaire (tính từ): Toàn trị (chỉ chung, không đặc thù cho Stalin).
- Autoritaire (tính từ): Chuyên quyền, độc đoán.
- (Pour le nom) : Partisan de Staline (Người ủng hộ Stalin).
Các cụm từ liên quan
- Être d'une rigueur stalinienne: Có sự nghiêm khắc, cứng nhắc đến mức tàn nhẫn, giống như phong cách của Stalin.
- Le directeur est d'une rigueur stalinienne avec ses employés. (Người giám đốc có sự nghiêm khắc kiểu Stalin với nhân viên của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Un sourire stalinien: Nụ cười lạnh lùng, không chân thật, gợi nhớ đến hình ảnh công khai của Stalin.
- Il m'a accueilli avec un sourire stalinien. (Hắn đón tiếp tôi với một nụ cười kiểu Stalin.)
tính từ
- (thuộc) Xta-lin
danh từ giống đực
- người theo chính sách Xta-lin