stalinization

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quá trình Stalin hóa: "Stalinization" chỉ quá trình áp dụng (hoặc bị ép buộc áp dụng) các chính sách thực tiễn của Joseph Stalin, thường liên quan đến chế độ độc tài, tập trung quyền lực, đàn áp chính trị kiểm soát kinh tế chặt chẽ.
    • Sự Stalin hóa: Hành động hoặc kết quả của việc biến một quốc gia, tổ chức hoặc xã hội trở nên giống với chế độ Stalin, thông qua các biện pháp cưỡng bức hoặc tự nguyện.
dụ sử dụng
  • (Nhiều người Hungary từ chối tham gia vào quá trình Stalin hóa đất nước của họ.)
  • (Sự Stalin hóa Đông Âu sau Thế chiến II đã dẫn đến sự đàn áp chính trị rộng khắp.)
  • (Các nhà sử học nghiên cứu sự Stalin hóa xã hội Xô Viết để hiểu về sự trỗi dậy của chủ nghĩa toàn trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stalinization of culture": Quá trình Stalin hóa văn hóa, nơi nghệ thuật, văn học giáo dục bị kiểm soát để phục vụ hệ tư tưởng Stalin.
    • The Stalinization of culture suppressed artistic freedom in the Soviet Union. (Sự Stalin hóa văn hóa đã đàn áp tự do nghệ thuật ở Liên .)
  • "Forced Stalinization": Sự Stalin hóa cưỡng bức, thường được áp đặt bởi các chế độ ngoại bang hoặc chính quyền trung ương.
    • Forced Stalinization in satellite states created widespread resentment. (Sự Stalin hóa cưỡng bứccác quốc gia vệ tinh đã tạo ra sự phẫn nộ lan rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Stalinize (động từ): Stalin hóa, hành động áp dụng chính sách Stalin.
    • The regime sought to Stalinize the entire educational system. (Chế độ tìm cách Stalin hóa toàn bộ hệ thống giáo dục.)
  • Stalinist (danh từ/tính từ): Người theo chủ nghĩa Stalin; thuộc về chủ nghĩa Stalin.
    • Stalinist policies were characterized by brutal repression. (Các chính sách Stalinist được đặc trưng bởi sự đàn áp tàn bạo.)
  • Destalinization (danh từ): Quá trình phi Stalin hóa, loại bỏ ảnh hưởng của Stalin.
    • Destalinization began after Stalin's death in 1953. (Phi Stalin hóa bắt đầu sau cái chết của Stalin năm 1953.)
Từ đồng nghĩa
  • Sovietization: Xô Viết hóa, quá trình áp dụng hệ thống Xô Viết, thường bao gồm Stalin hóa.
  • Totalitarianization: Toàn trị hóa, quá trình biến một xã hội trở nên độc tài toàn diện.
  • Politicization: Chính trị hóa, nhưng trong bối cảnh Stalin hóa, mang tính cưỡng bức đàn áp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stalinize over: Stalin hóa một cách toàn diện, kiểm soát mọi khía cạnh.
    • The party attempted to Stalinize over all aspects of daily life. (Đảng đã cố gắng Stalin hóa toàn bộ các khía cạnh của đời sống hằng ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • Stalin's shadow: Bóng ma Stalin, ám chỉ ảnh hưởng kéo dài của chế độ Stalin.
    • Even decades later, the country was still under Stalin's shadow. ( đã nhiều thập kỷ sau, đất nước vẫn nằm dưới bóng ma Stalin.)
  • The iron fist of Stalin: Nắm đấm thép của Stalin, chỉ sự cai trị độc tài đàn áp.
    • The Stalinization process was enforced with the iron fist of Stalin. (Quá trình Stalin hóa được thực thi bằng nắm đấm thép của Stalin.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "stalinization"