stamened

/'stæmineit/ Cách viết khác : (stamened) /'steimend/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhị hoa: Dùng để mô tả một bông hoa nhị, tức là cơ quan sinh sản đực của hoa. Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thực vật học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The botanist examined the stamened flower under a microscope. (Nhà thực vật học đã kiểm tra bông hoa nhị dưới kính hiển vi.)
    • This species is easily identified by its uniquely stamened blossoms. (Loài này dễ dàng được nhận dạng bởi những bông hoa nhị độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fully stamened": đầy đủ nhị hoa.
    • The lily was fully stamened, ready for pollination. (Hoa loa kèn đầy đủ nhị, sẵn sàng cho quá trình thụ phấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Stamen (danh từ): nhị hoa, chỉ cơ quan sinh sản đực của hoa, thường bao gồm chỉ nhị bao phấn.
  • Staminate (tính từ): (hoa) chỉ nhị, không nhụy; thuộc về hoa đực.
Từ đồng nghĩa
  • Androecious: (thực vật học) hoa đực.
  • Male-flowered: hoa đực.
Lưu ý

Từ "stamened" rất chuyên ngành hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa thực vật học hoặc các mô tả kỹ thuật về thực vật.

tính từ
  1. (thực vật học) cỏ nhị (hoa)