staminal

/'stæminl/
Học thuật
Thân thiện
staminal

A botanist examines the staminal column of a hibiscus flower.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) nhị hoa: Trong thực vật học, "staminal" mô tả những liên quan đến nhị hoa, bộ phận sinh sản đực của hoa, thường bao gồm chỉ nhị bao phấn.
    • sức chịu đựng, (thuộc về) sức chịu đựng: "Staminal" cũng có thể mô tả những liên quan đến sức chịu đựng, sức bền hoặc khả năng chống chọi.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa thực vật học):

    • The botanist studied the staminal structure of the flower. (Nhà thực vật học nghiên cứu cấu trúc nhị của bông hoa.)
    • Staminal filaments are an important part of the plant's reproductive system. (Các sợi chỉ nhị một phần quan trọng trong hệ thống sinh sản của thực vật.)
  • Tính từ (nghĩa sức chịu đựng):

    • His staminal capacity was tested during the long expedition. (Khả năng chịu đựng của anh ấy đã được thử thách trong chuyến thám hiểm dài.)
    • The athlete's staminal reserves were impressive. (Nguồn dự trữ sức bền của vận động viên thật ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Staminal column": Trục nhị, một cấu trúc trong một số loài hoa nơi các nhị hoa dính lại với nhau.

    • The hibiscus flower has a prominent staminal column. (Hoa dâm bụt một trục nhị nổi bật.)
  • "Staminal endurance": Sức chịu đựng bền bỉ, thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc tâm lý.

    • Mental challenges require great staminal endurance. (Những thử thách tinh thần đòi hỏi sức chịu đựng bền bỉ lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Stamen (danh từ): Nhị hoa.

    • Each stamen produces pollen. (Mỗi nhị hoa sản xuất phấn hoa.)
  • Stamineal (tính từ): () Có nghĩa tương tự "staminal", (thuộc) nhị hoa.

    • The old text used the term "stamineal" to describe the flower part. (Văn bản dùng thuật ngữ "stamineal" để mô tả bộ phận hoa.)
  • Stamina (danh từ): Sức chịu đựng, sức bền.

    • She has the stamina to run a marathon. ( ấy sức bền để chạy marathon.)
Từ đồng nghĩa
  • Botanical sense: Androecial (thuộc về bộ nhị).
  • Endurance sense: Resilient (kiên cường), hardy (dẻo dai), enduring (bền bỉ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này ít khi kết hợp thành cụm động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "staminal".)

staminal

A botanist examines the staminal column of a hibiscus flower.

tính từ
  1. (thực vật học) (thuộc) nhị ((cũng) stamineal)
  2. (thuộc) sức chịu đựng; sức chịu đựng

Từ gần giống