staminiferous
/,stæmi'nifərəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhị: Thuật ngữ chuyên ngành thực vật học dùng để mô tả một bông hoa có mang nhị hoa, tức là bộ phận sinh sản đực của hoa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The botanist identified the flower as staminiferous. (Nhà thực vật học xác định bông hoa đó là có nhị.)
- This staminiferous plant produces a lot of pollen. (Loài cây có nhị này sản xuất rất nhiều phấn hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"staminiferous flower": hoa có nhị.
- The diagram clearly shows the structure of a staminiferous flower. (Sơ đồ cho thấy rõ cấu trúc của một bông hoa có nhị.)
"staminiferous and pistilliferous": có nhị và có nhụy (dùng để mô tả các bộ phận khác nhau trên cùng một cây hoặc các cây khác nhau).
- Some species have separate staminiferous and pistilliferous plants. (Một số loài có cây mang hoa đực (có nhị) và cây mang hoa cái (có nhụy) riêng biệt.)
Biến thể và từ gần giống
Stamen (n): nhị hoa, bộ phận đực của hoa chứa bao phấn.
- The stamen produces pollen. (Nhị hoa sản xuất phấn hoa.)
Pistilliferous (adj): có nhụy (bộ phận cái của hoa).
- Staminate (adj): (hoa) chỉ có nhị, không có nhụy; thuộc về nhị.
Từ đồng nghĩa
- Having stamens: có nhị (cách giải thích đơn giản hơn).
- Androus (hậu tố): có nghĩa là "có nhị" khi kết hợp với các tiền tố, ví dụ: monandrous (có một nhị).
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, sách giáo khoa thực vật học hoặc mô tả học thuật. Nó hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.