stamp collector

Định nghĩa

Danh từ: Người sưu tập nghiên cứu tem bưu chính.

dụ sử dụng
  • (Ông tôi một người sưu tập tem nhiệt huyết, đã sưu tập tem hơn 50 năm.)
  • ( một người sưu tập tem, ấy chuyên về những con tem quý hiếm từ thế kỷ 19.)
  • (Câu lạc bộ những người sưu tập tem địa phương họp vào mỗi thứ Bảy để trao đổi tem.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Stamp collector thường được dùng để chỉ một người kiến thức chuyên sâu về tem, không chỉ đơn thuần sở hữu chúng.
    • A true stamp collector not only collects but also studies the history and design of stamps. (Một người sưu tập tem thực thụ không chỉ sưu tập còn nghiên cứu lịch sử thiết kế của tem.)
Biến thể từ gần giống
  • Stamp collecting (danh từ): sở thích hoặc hoạt động sưu tập tem.
    • Stamp collecting is a popular hobby worldwide. (Sưu tập tem một sở thích phổ biến trên toàn thế giới.)
  • Stamp collection (danh từ): bộ sưu tập tem.
    • She has an impressive stamp collection from various countries. ( ấy một bộ sưu tập tem ấn tượng từ nhiều quốc gia khác nhau.)
  • Philatelist (danh từ): nhà nghiên cứu tem, thường được dùng như từ trang trọng hơn của "stamp collector".
    • He is a renowned philatelist who has written books on stamp history. (Ông ấy một nhà nghiên cứu tem nổi tiếng, đã viết sách về lịch sử tem.)
Từ đồng nghĩa
  • Philatelist: người nghiên cứu sưu tập tem (mang tính học thuật hơn).
  • Stamp enthusiast: người đam mê tem (thường dùng cho người mới bắt đầu hoặc không chuyên sâu).
Các cụm từ liên quan
  • Stamp collector’s album: sổ dán tem của người sưu tập.
    • He keeps his stamps in a special stamp collector’s album. (Anh ấy giữ tem của mình trong một cuốn sổ dán tem đặc biệt.)
  • Stamp collector’s society: hội những người sưu tập tem.
    • She joined the stamp collector’s society to meet fellow enthusiasts. ( ấy tham gia hội những người sưu tập tem để gặp gỡ những người cùng đam mê.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "stamp collector". Tuy nhiên, một thành ngữ gián tiếp: - To be a stamp collector at heart: về bản chất một người yêu thích sưu tập tem. - Even though he works as a banker, he is a stamp collector at heart. ( làm ngân hàng, về bản chất anh ấy vẫn một người yêu thích sưu tập tem.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "stamp collector"

stamp collector
A stamp collector carefully places a new stamp into her album.