stamp-collector

/'stæmpkə,lektə/
Học thuật
Thân thiện
stamp-collector

A stamp-collector carefully places a new stamp into her album.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người sưu tầm tem: Một người sở thích hoặc hoạt động thu thập, phân loại nghiên cứu các con tem bưu chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandfather is a passionate stamp-collector. (Ông tôi một người sưu tầm tem say mê.)
    • The exhibition was organized by a local club for stamp-collectors. (Triển lãm được tổ chức bởi một câu lạc bộ dành cho những người sưu tầm tem địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an avid stamp-collector": một người sưu tầm tem nhiệt thành, say mê.

    • He has been an avid stamp-collector since childhood. (Anh ấy đã là một người sưu tầm tem say mê từ thời thơ ấu.)
  • "a dedicated stamp-collector": một người sưu tầm tem tận tụy, chuyên tâm.

    • She is a dedicated stamp-collector who specializes in historical stamps. ( ấy một người sưu tầm tem chuyên tâm, chuyên về các con tem lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Stamp collecting (n): sở thích/hoạt động sưu tầm tem.

    • Stamp collecting is a popular hobby worldwide. (Sưu tầm tem một thú vui phổ biến trên toàn thế giới.)
  • Philatelist (n): nhà sưu tập tem (từ chuyên ngành, trang trọng hơn).

    • The rare stamp was auctioned to a wealthy philatelist. (Con tem quý hiếm được đấu giá cho một nhà sưu tập tem giàu có.)
Từ đồng nghĩa
  • Philatelist: nhà sưu tập tem (từ chuyên môn).
  • Stamp enthusiast: người đam mê tem.
stamp-collector

A stamp-collector carefully places a new stamp into her album.

danh từ
  1. người chơi tem, người sưu tầm tem