stamp duty
Danh từ: Thuế trước bạ (hoặc thuế tem) là một loại thuế được thu bằng cách yêu cầu mua và dán tem (thường trên các văn bản, tài liệu hoặc ấn phẩm). Thuế này thường áp dụng khi chuyển nhượng tài sản như bất động sản, cổ phiếu, hoặc khi thực hiện các giao dịch pháp lý quan trọng.
- (Người mua phải nộp thuế trước bạ khi mua căn nhà.)
- (Thuế trước bạ được tính theo tỷ lệ phần trăm của giá trị tài sản.)
- (Bạn cần dán tem lên tài liệu để làm bằng chứng đã nộp thuế trước bạ.)
"to incur stamp duty": phải chịu thuế trước bạ.
- Any transfer of shares incurs stamp duty. (Bất kỳ việc chuyển nhượng cổ phiếu nào cũng phải chịu thuế trước bạ.)
"stamp duty land tax": thuế trước bạ đất đai (một dạng cụ thể ở Vương quốc Anh).
- First-time buyers may be exempt from stamp duty land tax. (Người mua nhà lần đầu có thể được miễn thuế trước bạ đất đai.)
"stamp duty exemption": miễn thuế trước bạ.
- Certain charitable transactions qualify for stamp duty exemption. (Một số giao dịch từ thiện đủ điều kiện được miễn thuế trước bạ.)
Stamp duty rate (cụm danh từ): mức thuế suất trước bạ.
- The stamp duty rate for commercial properties is higher. (Mức thuế suất trước bạ cho bất động sản thương mại cao hơn.)
Stamp duty payable (cụm tính từ): có thể phải nộp thuế trước bạ.
- The amount of stamp duty payable depends on the purchase price. (Số tiền thuế trước bạ phải nộp phụ thuộc vào giá mua.)
- Transfer tax: thuế chuyển nhượng (thuế đánh vào việc chuyển quyền sở hữu tài sản).
- Documentary tax: thuế chứng từ (thuế đánh trên các văn bản pháp lý).
Pay stamp duty: nộp thuế trước bạ.
- You must pay stamp duty within 30 days of the transaction. (Bạn phải nộp thuế trước bạ trong vòng 30 ngày kể từ ngày giao dịch.)
Calculate stamp duty: tính thuế trước bạ.
- The solicitor will calculate stamp duty for you. (Luật sư sẽ tính thuế trước bạ cho bạn.)
(Không có thành ngữ trực tiếp cho "stamp duty", nhưng có thể tham khảo cụm từ liên quan đến thuế): - A stamp of approval: dấu hiệu chấp thuận chính thức. - The contract received the stamp of approval from the tax office. (Hợp đồng đã nhận được dấu chấp thuận từ cơ quan thuế.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "stamp duty"