stamp-duty
/'stæmp,dju:ti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuế tem: Một loại thuế được thu dưới hình thức mua và dán tem thuế lên các loại giấy tờ, văn bản pháp lý như hợp đồng, chứng thư, chứng khoán hoặc đơn từ nhất định để làm cho chúng có hiệu lực hợp pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Buying a house involves paying stamp duty on the property transfer documents. (Mua nhà liên quan đến việc nộp thuế tem trên các giấy tờ chuyển nhượng tài sản.)
- The government increased the stamp duty on share transactions. (Chính phủ đã tăng thuế tem đối với các giao dịch cổ phiếu.)
- This legal agreement is not valid until the stamp duty is paid. (Thỏa thuận pháp lý này không có hiệu lực cho đến khi thuế tem được thanh toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "liable for stamp duty": phải chịu thuế tem.
- The contract is liable for stamp duty. (Hợp đồng này phải chịu thuế tem.)
- "exempt from stamp duty": được miễn thuế tem.
- First-time home buyers may be exempt from stamp duty up to a certain value. (Người mua nhà lần đầu có thể được miễn thuế tem lên đến một giá trị nhất định.)
Biến thể và từ gần giống
- Stamp tax (n): Thuế tem (cách gọi khác, cùng nghĩa).
- Revenue stamp (n): Tem thuế (vật lý, là con tem được dán để thể hiện việc đã nộp thuế).
Từ đồng nghĩa
- Documentary tax: Thuế văn kiện, thuế tài liệu (một loại thuế tương tự đánh vào giấy tờ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'stamp-duty')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ 'stamp-duty')
danh từ
- tiền tem phải dán (dán vào đơn từ, chứng chỉ...)