stamp mill

Định nghĩa

Danh từ: - Máy nghiền tem: "stamp mill" một loại máy nghiền quặng, trong đó quặng được nghiền nát bằng các "tem" (stamp) – những khối kim loại nặng được nâng lên thả xuống để đập vỡ đá quặng. Máy này thường được sử dụng trong khai thác mỏ để tách kim loại quý (như vàng, bạc) khỏi đá.

dụ sử dụng
  • (Mỏ vàng đã sử dụng một máy nghiền tem để nghiền nát quặng.)
  • (Máy nghiền tem rất phổ biến vào thế kỷ 19 để xử lý quặng đá cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a stamp mill": vận hành máy nghiền tem.
    • Workers had to operate the stamp mill in shifts to keep production running. (Công nhân phải vận hành máy nghiền tem theo ca để duy trì sản xuất.)
  • "stamp mill technology": công nghệ máy nghiền tem.
    • Stamp mill technology was a breakthrough in mining efficiency. (Công nghệ máy nghiền tem một bước đột phá về hiệu quả khai thác mỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Stamp (danh từ): tem (khối kim loại nặng dùng để nghiền) hoặc con dấu.
    • The stamps in the mill weigh several hundred pounds each. (Các tem trong máy nghiền nặng vài trăm pound mỗi cái.)
  • Mill (danh từ): máy nghiền, nhà máy xay xát.
    • A flour mill grinds grain, while a stamp mill crushes ore. (Máy xay bột nghiền ngũ cốc, trong khi máy nghiền tem nghiền quặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ore crusher: máy nghiền quặng (thuật ngữ chung hơn).
  • Stamp battery: bộ máy nghiền tem (một nhóm các tem hoạt động cùng nhau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "stamp mill".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "stamp mill".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "stamp mill"

stamp mill
A large stamp mill crushes ore into fine powder.