stamp-mill

/'stæmpmil/
Học thuật
Thân thiện
stamp-mill

A large stamp-mill crushes ore into fine powder.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy nghiền quặng: Một loại máy công nghiệp cổ điển dùng để nghiền nát quặng thô thành các hạt nhỏ hơn bằng cách sử dụng các búa nặng (gọi là "stamp") được nâng lên thả rơi theo chu kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old gold mine still has the ruins of a stamp-mill. (Mỏ vàng vẫn còn di tích của một máy nghiền quặng.)
    • They used a stamp-mill to crush the ore before processing. (Họ đã sử dụng một máy nghiền quặng để đập vỡ quặng trước khi xử lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a stamp-mill": vận hành một máy nghiền quặng.
    • Operating a stamp-mill required a lot of water power. (Vận hành một máy nghiền quặng đòi hỏi rất nhiều sức nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Stamp battery: Một cụm các búa nghiền trong một máy nghiền quặng.
  • Ore crusher: Máy nghiền quặng (từ tổng quát hơn).
  • Grinding mill: Máy xay, máy nghiền.
Từ đồng nghĩa
  • Ore stamp: Búa nghiền quặng (chỉ bộ phận).
  • Crushing mill: Máy nghiền đập.
stamp-mill

A large stamp-mill crushes ore into fine powder.

danh từ
  1. máy nghiền quặng