stamp-machine

/'stæmpmə,ʃi:n/
Học thuật
Thân thiện
stamp-machine

A postal worker uses the stamp-machine to print postage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy bán tem: Một loại máy tự động, thường được đặtnơi công cộng như bưu điện, cho phép người dùng mua tem bưu chính bằng cách bỏ tiền vào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need to buy some stamps, so I'll use the stamp-machine outside the post office. (Tôi cần mua một ít tem, vậy tôi sẽ dùng máy bán tem bên ngoài bưu điện.)
    • The stamp-machine only accepts coins, not banknotes. (Máy bán tem chỉ nhận tiền xu, không nhận tiền giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a stamp-machine": vận hành/sử dụng một máy bán tem.
    • The instructions on how to operate the stamp-machine are very clear. (Hướng dẫn cách sử dụng máy bán tem rất rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vending machine (n): máy bán hàng tự động (từ chung cho các loại máy bán đồ ăn, nước uống, tem...).
  • Postage stamp (n): tem bưu chính (sản phẩm máy bán ra).
Từ đồng nghĩa
  • Stamp vending machine: máy bán tem tự động (cách gọi đầy đủ hơn).
stamp-machine

A postal worker uses the stamp-machine to print postage.

danh từ
  1. máy in tem