stamper

/'stæpmə/
Học thuật
Thân thiện
stamper

A postal worker uses a rubber stamper to mark an envelope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đóng dấu: Người nhiệm vụ đóng dấu lên các vật phẩm, chẳng hạn như đóng dấu tem thư tại bưu điện hoặc đóng dấu lên kim loại.
    • Máy đóng dấu, máy dập: Một công cụ hoặc máy móc dùng để tạo hình, cắt hoặc in dấu lên một vật liệu bằng cách dập mạnh.
    • Máy nghiền, máy giã: (Trong ngành khai khoáng) Máy dùng để nghiền nát hoặc giã quặng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The stamper at the post office marks all the letters with the date. (Người đóng dấubưu điện đóng dấu ngày tháng lên tất cả các bức thư.)
    • This factory uses an automatic stamper to cut metal sheets into precise shapes. (Nhà máy này sử dụng một máy dập tự động để cắt các tấm kim loại thành hình dạng chính xác.)
    • The ore is crushed by a heavy stamper before processing. (Quặng được nghiền nát bởi một máy nghiền nặng trước khi xử lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Die stamper": (Trong sản xuất) Người vận hành hoặc máy dùng khuôn (die) để dập hình.
    • He works as a die stamper in an automotive parts factory. (Anh ấy làm việc với tư cách thợ dập khuôn trong một nhà máy sản xuất phụ tùng ô tô.)
Biến thể từ gần giống
  • Stamp (động từ): đóng dấu, dẫm mạnh chân.
  • Stamping (danh từ): hành động đóng dấu, quá trình dập.
  • Stampede (danh từ): sự hỗn loạn, cuộc chạy toán loạn (của đám đông hoặc gia súc).
Từ đồng nghĩa
  • Puncher: người/máy đục lỗ, dập lỗ.
  • Crusher: máy nghiền, máy ép nát.
  • Impression maker: người/máy tạo ra dấu ấn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'stamper')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ 'stamper')

stamper

A postal worker uses a rubber stamper to mark an envelope.

danh từ
  1. người đóng dấu vào tem (ở nhà bưu điện)
  2. người đóng dấu (vào kim loại...)
  3. máy nghiền quặng

Từ gần giống