stumper

/'stʌmpə/
Học thuật
Thân thiện
stumper

The teacher wrote a real stumper on the chalkboard for the class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Câu hỏi hóc búa, vấn đề khó giải quyết: Một câu hỏi hoặc vấn đề đặc biệt khó khăn, phức tạp, khiến người ta bối rối hoặc không tìm ra câu trả lời ngay lập tức.
    • (Thể thao, ít phổ biến) Người giữ gôn (trong môn cricket): Một vị trí cụ thể trong môn cricket, người đứng sau wicket-keeper.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính: câu hỏi/vấn đề khó):

    • The final question in the quiz was a real stumper; nobody could answer it. (Câu hỏi cuối cùng trong bài đố một câu hỏi thực sự hóc búa; không ai có thể trả lời được.)
    • How to reduce costs without laying off staff is a stumper for the management team. (Làm thế nào để giảm chi phí không sa thải nhân viên một vấn đề hóc búa đối với đội ngũ quản lý.)
  • Danh từ (nghĩa thể thao):

    • The team's stumper made a brilliant catch to dismiss the batsman. (Người giữ gôn của đội đã thực hiện một pha bắt bóng xuất sắc để loại tay vợt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a real stumper": một thứ đó cực kỳ khó khăn hoặc bí ẩn.
    • The mystery of the missing documents is a real stumper for the investigators. (Bí ẩn về những tài liệu bị mất một điều thực sự khó giải đối với các điều tra viên.)
Biến thể từ gần giống
  • To stump (động từ): Làm cho , làm cho lúng túng ( một câu hỏi khó).

    • The expert's question completely stumped the audience. (Câu hỏi của chuyên gia đã hoàn toàn làm khán giả .)
  • Stumping (danh từ): Hành động làm cho ai đó bối rối, lúng túng; hoặc (trong chính trị) hành động vận động tranh cử.

  • Stumped (tính từ): Ở trong tình trạng , không biết trả lời thế nào.
    • I'm completely stumped by this math problem. (Tôi hoàn toàn với bài toán này.)
Từ đồng nghĩa
  • Poser: Câu hỏi hóc búa, vấn đề khó.
  • Brain-teaser: Câu đố trí tuệ, vấn đề đòi hỏi suy nghĩ nhiều.
  • Conundrum: Câu đố, vấn đề phức tạp khó hiểu.
  • Puzzle: Câu đố, điều khó hiểu.
Từ trái nghĩa
  • No-brainer: Việc dễ dàng, hiển nhiên, không cần suy nghĩ.
  • Easy question: Câu hỏi dễ.
Thành ngữ liên quan
  • "That's a stumper!": Thành ngữ dùng để thốt lên khi gặp một câu hỏi hoặc vấn đề quá khó, khiến bạn bế tắc.
    • "How did the cat get on the roof?" – "Hmm, that's a stumper!" ("Làm sao con mèo lên được mái nhà vậy?" – "Hừm, cái đó khó đây!")
stumper

The teacher wrote a real stumper on the chalkboard for the class.

danh từ
  1. câu hỏi hắc búa, câu hỏi làm cho
  2. (từ lóng) người giữ gôn (crikê)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống