stanchion

/'stɑ:nʃn/
Học thuật
Thân thiện
stanchion

A worker holds onto a metal stanchion while waiting for the train.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cột chống, trụ đỡ: Một thanh hoặc cột thẳng đứng, thường bằng kim loại hoặc gỗ, được sử dụng để làm giá đỡ, hàng rào hoặc điểm buộc.
    • Cọc buộc: Một cột hoặc trụ được cố định chắc chắn, dùng để buộc súc vật hoặc làm ranh giới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The crowd was held back by steel stanchions and ropes. (Đám đông bị ngăn lại bởi các cột thép dây thừng.)
    • The farmer tied the cow to a stanchion in the barn. (Người nông dân buộc con vào một cọc trong chuồng.)
    • The old pier was supported by wooden stanchions. (Bến tàu được chống đỡ bởi những cột gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stanchion line": Hàng rào tạm thời được tạo thành từ các cột stanchion được nối với nhau bằng dây thừng hoặc dây xích, thường dùng để kiểm soát đám đông hoặc phân luồng.
    • Please form an orderly queue behind the stanchion line. (Vui lòng xếp hàng trật tự phía sau hàng rào dây.)
Biến thể từ gần giống
  • Post (n): Cột, trụ (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Pillar (n): Cột trụ (thường to, chắc chắn, có thể tính trang trí hoặc cấu trúc).
  • Bollard (n): Cọc tông hoặc kim loại ngắn chắc, dùng để ngăn xe cộ hoặc buộc dây thuyền.
Từ đồng nghĩa
  • Upright: Thanh thẳng đứng.
  • Support: Trụ đỡ, giá đỡ.
  • Pole: Cọc, cột.
stanchion

A worker holds onto a metal stanchion while waiting for the train.

danh từ
  1. chống bằng cột
  2. buộc (súc vật) vào cọc