stand camera

/'stænd'kæmərə/
Học thuật
Thân thiện
stand camera

A filmmaker sets up a stand camera on a tripod in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy quay phim chân đứng: Một loại máy quay phim được gắn cố định trên một chân đế (chân máy) để giữ vững ổn định trong quá trình quay, thường kích thước lớn được sử dụng trong các studio hoặc sản xuất chuyên nghiệp.
    • Máy ảnh chân đứng: Một loại máy ảnh tĩnh (chụp hình) được thiết kế để đặt cố định trên một chân máy, thường máy ảnh phòng tối (view camera) hoặc máy ảnh kỹ thuật lớn dùng trong nhiếp ảnh chuyên nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The documentary was filmed using a heavy stand camera in the studio. (Bộ phim tài liệu được quay bằng một chiếc máy quay phim chân đứng nặng trong studio.)
    • For portrait photography in the early 20th century, photographers often used a large stand camera. (Để chụp chân dung vào đầu thế kỷ 20, các nhiếp ảnh gia thường sử dụng một chiếc máy ảnh chân đứng cỡ lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To operate a stand camera": vận hành một máy quay/ảnh chân đứng.
    • Learning to operate a stand camera requires understanding its precise controls. (Học cách vận hành một máy quay phim chân đứng đòi hỏi phải hiểu các điều khiển chính xác của .)
Biến thể từ gần giống
  • Camera stand (n): chân máy ảnh, chân đế cho máy quay. (Lưu ý: Đây một cụm từ riêng biệt, nơi "stand" danh từ chính chỉ phần chân đế).
  • Tripod (n): chân máy ảnh ba chân, một loại chân đế phổ biến.
  • Studio camera (n): máy quay phim studio, thường một loại stand camera.
Từ đồng nghĩa
  • Studio camera: máy quay phim studio (thường ngụ ý máy chân đứng cố định).
  • Pedestal camera: máy quay phim đế (một thuật ngữ chuyên ngành tương tự).
Lưu ý về cách dùng
  • "Stand camera" một danh từ ghép, trong đó "stand" đóng vai trò như một tính từ mô tả đặc điểm ( chân đứng) của danh từ chính "camera". Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, sản xuất phim hoặc nhiếp ảnh lịch sử để phân biệt với các máy quay/máy ảnh cầm tay.
stand camera

A filmmaker sets up a stand camera on a tripod in the park.

danh từ
  1. máy quay phim chân đứng; máy ảnh chân đứng