stand-down

stand-down

The general ordered a stand-down for the troops.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tạm ngừng hoạt động quân sự: "stand-down" chỉ việc tạm thời dừng các hành động quân sự tấn công, thường được sử dụng trong bối cảnh ngừng bắn hoặc hạ nhiệt căng thẳng.
    • Sự hủy bỏ tình trạng báo động: Trong quân đội, "stand-down" còn có nghĩa việc chấm dứt tình trạng sẵn sàng chiến đấu hoặc cảnh giác cao độ, cho phép binh lính nghỉ ngơi.
dụ sử dụng
  • Sự tạm ngừng hoạt động quân sự:
    • The general ordered a stand-down to allow for peace negotiations. (Vị tướng ra lệnh tạm ngừng hoạt động quân sự để cho phép các cuộc đàm phán hòa bình diễn ra.)
  • Sự hủy bỏ tình trạng báo động:
    • After the threat passed, the base announced a stand-down from alert status. (Sau khi mối đe dọa qua đi, căn cứ đã thông báo hủy bỏ tình trạng báo động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to call a stand-down": ra lệnh tạm ngừng hoặc hủy bỏ tình trạng sẵn sàng.
    • The commander called a stand-down to give the troops a break. (Chỉ huy đã ra lệnh tạm ngừng để cho quân lính nghỉ ngơi.)
  • "stand-down period": giai đoạn tạm ngừng hoặc giảm căng thẳng.
    • The stand-down period lasted for three days before the offensive resumed. (Giai đoạn tạm ngừng kéo dài ba ngày trước khi cuộc tấn công tiếp tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Stand down (động từ): tạm ngừng hoạt động, rút lui khỏi vị trí.
    • The troops were ordered to stand down. (Quân lính được lệnh tạm ngừng hoạt động.)
Từ đồng nghĩa
  • Ceasefire: ngừng bắn (chỉ sự tạm dừng chiến sự).
  • De-escalation: giảm leo thang (chỉ quá trình giảm căng thẳng).
  • Relaxation: sự nới lỏng (chỉ việc giảm bớt tình trạng cảnh giác).
Các cụm từ liên quan
  • Stand-down order: mệnh lệnh tạm ngừng.
    • The stand-down order was issued to prevent further casualties. (Mệnh lệnh tạm ngừng được ban hành để ngăn ngừa thương vong thêm.)
Thành ngữ liên quan
  • To stand down from: rút lui khỏi (vị trí, nhiệm vụ).
    • He decided to stand down from his role as team leader. (Anh ấy quyết định rút lui khỏi vai trò trưởng nhóm.)

Từ gần giống

Từ chứa "stand-down"