stand-in

stand-in

The actor's stand-in waits on the film set.

Định nghĩa

Danh từ: Người thay thế, người đóng thế, người làm thay tạm thời. "Stand-in" chỉ một người tạm thời đảm nhận vai trò hoặc công việc của người khác, đặc biệt trong các tình huống nguy hiểm, khó khăn hoặc khi người chính vắng mặt.

dụ sử dụng
  • (Ngôi sao người đóng thế cho những cảnh nguy hiểm.)
  • (Chúng tôi cần thêm nhân viên tạm thời cho mùa , nhưng người thay thế không phải giải pháp lâu dài.)
  • ( ấy làm người thay thế cho nữ diễn viên chính trong các buổi tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act as a stand-in": đóng vai trò người thay thế.
    • He acted as a stand-in for the manager while she was on leave. (Anh ấy đóng vai trò người thay thế cho quản lý khi ấy nghỉ phép.)
  • "Stand-in teacher": giáo viên dạy thay.
    • The regular teacher was sick, so we had a stand-in teacher today. (Giáo viên chính bị ốm, nên hôm nay chúng tôi giáo viên dạy thay.)
Biến thể từ gần giống
  • Stand-in (n): chỉ dùngdạng danh từ ghép này.
  • Stand-in (adj): mang tính chất thay thế tạm thời.
    • a stand-in role (một vai trò thay thế tạm thời)
Từ đồng nghĩa
  • Substitute (n): người thay thế.
    • He was a substitute for the injured player. (Anh ấy người thay thế cho cầu thủ bị thương.)
  • Replacement (n): người thay thế (thường mang tính lâu dài hơn).
    • We need a replacement for the retiring employee. (Chúng tôi cần người thay thế cho nhân viên sắp nghỉ hưu.)
  • Understudy (n): người học vai dự bị (trong sân khấu, điện ảnh).
    • The understudy performed when the lead actor fell ill. (Người học vai dự bị đã biểu diễn khi diễn viên chính bị ốm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stand in for: thay thế cho (ai đó) tạm thời.
    • Can you stand in for me at the meeting tomorrow? (Bạn có thể thay tôi họp vào ngày mai được không?)
  • Step in: thay thế, can thiệp vào để giúp đỡ.
    • The assistant had to step in when the manager was unavailable. (Trợ lý phải thay thế khi quản lý không có mặt.)
Thành ngữ liên quan
  • A stand-in for someone: một người thay thế cho ai đó.
    • She was just a stand-in for the real CEO. ( ấy chỉ người thay thế cho CEO thực sự.)
  • Stand-in role: vai trò tạm thời, không chính thức.
    • He accepted a stand-in role until a permanent hire was found. (Anh ấy nhận một vai trò tạm thời cho đến khi tìm được người chính thức.)