stand-offishness

/'stænd'ɔ:fiʃnis/
Học thuật
Thân thiện
stand-offishness

A new colleague's stand-offishness made the team hesitant to approach her.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xa cách, sự khó gần: Chỉ thái độ, hành vi cố ý giữ khoảng cách, không thân thiện hoặc không cởi mở với người khác, thường tạo cảm giác lạnh lùng hoặc kiêu ngạo.
    • Sự không cởi mở: Thể hiện sự miễn cưỡng trong việc tham gia vào các tương tác xã hội hoặc chia sẻ cảm xúc cá nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her stand-offishness made it difficult for new colleagues to approach her. (Sự khó gần của ấy khiến các đồng nghiệp mới khó tiếp cận.)
    • I was hurt by his sudden stand-offishness at the party. (Tôi cảm thấy tổn thương sự xa cách đột ngột của anh ấy tại bữa tiệc.)
    • The manager's stand-offishness created a formal and distant atmosphere in the office. (Sự xa cách của người quản lý đã tạo ra một bầu không khí trang trọng xa cách trong văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a veneer of stand-offishness": một vẻ ngoài của sự xa cách (thường để che giấu sự nhút nhát hoặc bất an).
    • Behind his apparent stand-offishness, he is actually quite kind. (Đằng sau vẻ ngoài xa cách rõ ràng, anh ấy thực ra khá tử tế.)
  • "to mistake shyness for stand-offishness": nhầm lẫn sự nhút nhát với sự khó gần.
    • People often mistake her shyness for stand-offishness. (Mọi người thường nhầm sự nhút nhát của ấy với sự khó gần.)
Biến thể từ gần giống
  • Stand-offish (tính từ): xa cách, khó gần.
    • He has a stand-offish manner. (Anh ta thái độ khó gần.)
  • Aloofness (danh từ): sự xa cách, sự thờ ơ (nghĩa gần giống, thường nhấn mạnh sự tách biệt về cảm xúc).
  • Detachment (danh từ): sự tách rời, sự thờ ơ (nhấn mạnh sự thiếu gắn kết về mặt cảm xúc).
Từ đồng nghĩa
  • Aloofness: sự xa cách, sự thờ ơ.
  • Reserve: sự dè dặt, sự kín đáo.
  • Coldness: sự lạnh lùng.
Từ trái nghĩa
  • Friendliness: sự thân thiện.
  • Approachability: sự dễ gần, sự dễ tiếp cận.
  • Warmth: sự ấm áp, sự nồng nhiệt.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp danh từ "stand-offishness". Thái độ này thường được mô tả trong các cụm như "an air of stand-offishness" - vẻ khó gần.)

stand-offishness

A new colleague's stand-offishness made the team hesitant to approach her.

danh từ
  1. sự xa cách, sự khó gần, sự không cởi mở