stand-out
/'stændaut/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hoặc vật xuất sắc, nổi bật: Một người hoặc một thứ gì đó có chất lượng vượt trội, dễ dàng được nhận thấy và ghi nhớ so với những thứ xung quanh.
- Điểm nổi bật, đặc điểm ấn tượng: Một phẩm chất hoặc đặc điểm khiến ai đó hoặc cái gì đó trở nên khác biệt và thu hút sự chú ý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her performance was the stand-out of the entire festival. (Màn trình diễn của cô ấy là điểm nổi bật nhất của toàn bộ lễ hội.)
- He is a real stand-out in his field of research. (Anh ấy thực sự là một người xuất sắc trong lĩnh vực nghiên cứu của mình.)
- The simplicity of the design is its main stand-out. (Sự đơn giản của thiết kế là điểm nổi bật chính của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a stand-out": là một thứ/người nổi bật, xuất sắc.
- Among all the applicants, her experience made her a clear stand-out. (Trong số tất cả các ứng viên, kinh nghiệm của cô ấy khiến cô trở thành một ứng viên nổi bật rõ rệt.)
"stand-out feature/quality": đặc điểm/phẩm chất nổi bật.
- The stand-out feature of the new phone is its battery life. (Đặc điểm nổi bật của điện thoại mới là thời lượng pin của nó.)
Biến thể và từ gần giống
To stand out (cụm động từ): nổi bật, dễ thấy.
- Her red dress made her stand out in the crowd. (Chiếc váy đỏ khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông.)
Outstanding (tính từ): xuất sắc, nổi bật.
- She received an award for her outstanding contribution. (Cô ấy đã nhận được một giải thưởng cho sự đóng góp xuất sắc của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Star: ngôi sao, nhân vật chính (trong một lĩnh vực).
- Highlight: điểm nhấn, phần nổi bật nhất.
- Showstopper: thứ gây ấn tượng mạnh, thu hút mọi sự chú ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ ghép, không có phrasal verb riêng. Tham khảo cụm động từ gốc 'stand out' ở mục 'Biến thể và từ gần giống').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp danh từ 'stand-out').
danh từ
- cái xuất sắc, cái nổi bật
- (thông tục) người nhất định không tán thành ý kiến của nhóm