stand-pipe

/'stændpaip/
Học thuật
Thân thiện
stand-pipe

A firefighter connects a hose to the stand-pipe in the building's hallway.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Ống đứng: Một ống dẫn nước hoặc chất lỏng được lắp đặt theo phương thẳng đứng, thường một đầu mở để lấy nước hoặc kết nối với các thiết bị khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The firefighter connected the hose to the stand-pipe in the building. (Lính cứu hỏa đã kết nối vòi với ống đứng trong tòa nhà.)
    • Water pressure is measured at the base of the stand-pipe. (Áp lực nước được đochân ống đứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dry stand-pipe": Hệ thống ống đứng khô, chỉ ống rỗng, thường được sử dụng trong các tòa nhà cao tầng. Nước sẽ được bơm vào khi cháy.

    • The building code requires a dry stand-pipe for floors above the 10th story. (Quy định xây dựng yêu cầu một hệ thống ống đứng khô cho các tầng trên tầng 10.)
  • "Wet stand-pipe": Hệ thống ống đứng ướt, luôn chứa đầy nước sẵn sàng để sử dụng ngay lập tức.

    • The wet stand-pipe system provides immediate water access for firefighting. (Hệ thống ống đứng ướt cung cấp khả năng tiếp cận nước ngay lập tức để chữa cháy.)
Biến thể từ gần giống
  • Standpipe (n): Cách viết thông dụng khác (không dấu gạch ngang) của "stand-pipe".
  • Riser (n): Ống đứng, thuật ngữ kỹ thuật thường dùng thay thế, đặc biệt trong hệ thống cấp nước chữa cháy.
  • Vertical pipe (n): Ống thẳng đứng, cách diễn đạt mô tả chung.
Từ đồng nghĩa
  • Riser pipe: Ống đứng.
  • Vertical riser: Ống dẫn đứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

stand-pipe

A firefighter connects a hose to the stand-pipe in the building's hallway.

danh từ
  1. (kỹ thuật) ống đứng