standard lamp

/'stændəd'læmp/
Học thuật
Thân thiện
standard lamp

A standard lamp provides light in the cozy reading corner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đèn đứng: Một loại đèn chiếu sáng cao, thường được đặt trên sàn nhà, một chân đế vững chắc một chao đèn gắn trên một cột cao. còn được gọi là đèn sàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She placed the standard lamp next to the armchair to create a cozy reading corner. ( ấy đặt chiếc đèn đứng cạnh ghế bành để tạo một góc đọc sách ấm cúng.)
    • The living room was illuminated by a beautiful antique standard lamp. (Phòng khách được chiếu sáng bởi một chiếc đèn đứng cổ đẹp mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Adjustable standard lamp": Đèn đứng có thể điều chỉnh độ cao hoặc hướng ánh sáng.
    • An adjustable standard lamp is perfect for a home office. (Một chiếc đèn đứng có thể điều chỉnh hoàn hảo cho văn phòng tại nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Floor lamp: Từ đồng nghĩa phổ biến cho "standard lamp", cùng chỉ đèn sàn, đèn đứng.
  • Table lamp: Đèn để bàn (khác với đèn đứng).
  • Desk lamp: Đèn bàn học, đèn bàn làm việc.
Từ đồng nghĩa
  • Floor lamp: đèn sàn, đèn đứng.
standard lamp

A standard lamp provides light in the cozy reading corner.

danh từ
  1. đèn đứng