standard-bearer

/'stændəd,beərə/
Học thuật
Thân thiện
standard-bearer

A soldier marches proudly as the standard-bearer in a parade.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cầm cờ (nghĩa đen): Người lính nhiệm vụ mang lá cờ (cờ hiệu) của một đơn vị quân đội trong các cuộc diễu hành hoặc trận chiến.
    • Người tiên phong, người dẫn đầu (nghĩa bóng): Một cá nhân hoặc tổ chức đi đầu, đại diện thúc đẩy cho một phong trào, một ý tưởng, một nguyên tắc hoặc một tập thể.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:
    • The regiment's standard-bearer marched proudly at the front of the column. (Người lính cầm cờ của trung đoàn bước đi đầy kiêu hãnhphía trước đội hình.)
  • Nghĩa bóng:
    • She became the standard-bearer for the environmental movement in our country. ( ấy đã trở thành người tiên phong cho phong trào môi trườngnước ta.)
    • The company is considered a standard-bearer for innovation in the tech industry. (Công ty đó được coi lá cờ đầu về đổi mới trong ngành công nghệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act as a standard-bearer for something": Hành động với tư cách người dẫn đầu, đại diện tiêu biểu cho một điều đó.
    • He acted as a standard-bearer for traditional values in a rapidly changing society. (Ông ấy đã hành động như một người tiên phong cho các giá trị truyền thống trong một xã hội thay đổi nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Standard (n): Tiêu chuẩn, cờ hiệu.
  • Bear (v): Mang, vác, chịu đựng.
  • Flag-bearer (n): Người cầm cờ (thường dùng trong thể thao hoặc nghi lễ, gần nghĩa với nghĩa đen).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Flag-bearer (người cầm cờ).
  • Nghĩa bóng: Pioneer (người tiên phong), leader (người lãnh đạo), torchbearer (người cầm đuốc, người truyền lửa), figurehead (người đứng đầu biểu tượng), exemplar (mô hình mẫu mực).
Thành ngữ liên quan
  • "To carry the standard for...": Mang cờ hiệu cho... (thường dùng theo nghĩa bóng, tương tự "làm người tiên phong cho").
    • Throughout her career, she carried the standard for gender equality in the workplace. (Xuyên suốt sự nghiệp, ấy đã là người tiên phong cho bình đẳng giới tại nơi làm việc.)
standard-bearer

A soldier marches proudly as the standard-bearer in a parade.

danh từ
  1. người lính cầm cờ
  2. (nghĩa bóng) người dẫn đầu một phong trào, lá cờ đầu

Từ đồng nghĩa