standardise

/'stændədaiz/ Cách viết khác : (standardise) /'stændədaiz/
Học thuật
Thân thiện
standardise

The laboratory technician uses a calibrated scale to standardise the sample measurements.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tiêu chuẩn hóa: Làm cho một cái đó tuân theo một tiêu chuẩn, quy tắc hoặc mẫu hình thống nhất, đặc biệt để đảm bảo tính nhất quán chất lượng.
    • Đánh giá theo tiêu chuẩn: So sánh đánh giá một cái đó dựa trên một tiêu chuẩn đã được thiết lập.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The company decided to standardise its manufacturing processes across all factories. (Công ty quyết định tiêu chuẩn hóa quy trình sản xuấttất cả các nhà máy.)
    • We need to standardise the test procedures to ensure fair results. (Chúng ta cần tiêu chuẩn hóa các thủ tục kiểm tra để đảm bảo kết quả công bằng.)
    • The exam scores were standardised to account for differences in difficulty. (Điểm số bài thi đã được đánh giá theo tiêu chuẩn để tính đến sự khác biệt về độ khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to standardise something across/against something": Tiêu chuẩn hóa cái đó trên phạm vi hoặc so với một chuẩn mực.
    • The goal is to standardise safety protocols across the entire industry. (Mục tiêu tiêu chuẩn hóa các giao thức an toàn trên toàn bộ ngành công nghiệp.)
  • "to be standardised": Ở dạng bị động, chỉ việc đã được tiêu chuẩn hóa.
    • All parts are standardised for easy replacement. (Tất cả các bộ phận đều được tiêu chuẩn hóa để dễ dàng thay thế.)
Biến thể từ gần giống
  • Standard (n): Tiêu chuẩn, chuẩn mực.
    • This product meets international standards. (Sản phẩm này đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.)
  • Standard (adj): Tiêu chuẩn, thông thường.
    • This is the standard procedure. (Đây thủ tục tiêu chuẩn.)
  • Standardisation / Standardization (n): Sự tiêu chuẩn hóa.
    • The standardisation of measurements was a major scientific achievement. (Việc tiêu chuẩn hóa các đơn vị đo lường một thành tựu khoa học lớn.)
  • Standardised / Standardized (adj): Đã được tiêu chuẩn hóa.
    • We use standardised tests for assessment. (Chúng tôi sử dụng các bài kiểm tra đã được tiêu chuẩn hóa để đánh giá.)
Từ đồng nghĩa
  • Regulate: Quy định, điều chỉnh (theo quy tắc).
  • Normalise / Normalize: Chuẩn hóa, làm cho trở thành bình thường hoặc phù hợp với chuẩn mực.
  • Systematise / Systematize: Hệ thống hóa, sắp xếp thành hệ thống.
Từ trái nghĩa
  • Customise / Customize: Tùy chỉnh, làm cho phù hợp với nhu cầu riêng.
  • Diversify: Đa dạng hóa.
  • Vary: Làm cho thay đổi, biến đổi.
standardise

The laboratory technician uses a calibrated scale to standardise the sample measurements.

ngoại động từ
  1. tiêu chuẩn hoá

Idioms

  • standardized production
    sự sản xuất hàng loạt

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống