standardiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tiêu chuẩn hóa: Hành động làm cho một cái gì đó tuân theo một tiêu chuẩn, quy chuẩn thống nhất, thường để đảm bảo tính đồng nhất, chất lượng hoặc khả năng tương thích.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- L'entreprise a décidé de standardiser ses procédures de fabrication. (Công ty đã quyết định tiêu chuẩn hóa các quy trình sản xuất của mình.)
- Pour faciliter les échanges, il faut standardiser le format des documents. (Để tạo điều kiện trao đổi, cần phải tiêu chuẩn hóa định dạng tài liệu.)
- Le but est de standardiser la qualité dans toutes nos filiales. (Mục đích là tiêu chuẩn hóa chất lượng ở tất cả các chi nhánh của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "standardiser quelque chose sur/par rapport à...": Tiêu chuẩn hóa cái gì đó theo/dựa trên...
- Nous devons standardiser nos produits sur les normes internationales. (Chúng tôi phải tiêu chuẩn hóa sản phẩm của mình theo các tiêu chuẩn quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
Standardisation (n.f): Sự tiêu chuẩn hóa.
- La standardisation des pièces a révolutionné l'industrie. (Việc tiêu chuẩn hóa các bộ phận đã cách mạng hóa ngành công nghiệp.)
Standard (n.m): Tiêu chuẩn.
- Ce produit répond aux standards les plus élevés. (Sản phẩm này đáp ứng các tiêu chuẩn cao nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Normaliser: Chuẩn hóa, quy chuẩn hóa (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc chính thức).
- Uniformiser: Làm cho đồng nhất, thống nhất.
Từ trái nghĩa
- Personnaliser: Cá nhân hóa.
- Adapter: Điều chỉnh, thích ứng (theo từng trường hợp cụ thể).
tính từ
- tiêu chuẩn hóa