standardiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người trực tổng đài: "standardiste" chỉ một người làm việc tại tổng đài điện thoại, có nhiệm vụ trả lời, kết nối và chuyển hướng các cuộc gọi đến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La standardiste a transféré mon appel vers le service technique. (Người trực tổng đài đã chuyển cuộc gọi của tôi đến bộ phận kỹ thuật.)
- Elle travaille comme standardiste dans un grand hôtel. (Cô ấy làm việc với tư cách là người trực tổng đài ở một khách sạn lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "standardiste téléphonique": nhân viên tổng đài điện thoại (cụm từ đầy đủ hơn để chỉ rõ công việc).
- Nous recherchons une standardiste téléphonique bilingue. (Chúng tôi đang tìm một nhân viên tổng đài điện thoại song ngữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Standard (danh từ): tổng đài.
- Le standard de l'entreprise est saturé. (Tổng đài của công ty đang quá tải.)
Từ đồng nghĩa
- Opérateur/Opératrice (de standard/téléphonique): người vận hành (tổng đài/điện thoại).
danh từ
- người coi tổng đài (điện thoại)