standfast

/'stændfɑ:st/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người có thể trông cậy được, vật có thể trông vào được: "standfast" chỉ một người hoặc một thứ rất đáng tin cậy, luôn vững vàng có thể dựa vào trong mọi tình huống.
    • Thế vững chắc, vị trí vững vàng: "standfast" cũng có thể chỉ một tư thế, lập trường hoặc vị trí kiên định, không bị lung lay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In times of crisis, he proved to be a true standfast. (Trong thời điểm khủng hoảng, anh ấy đã chứng tỏ một người đáng tin cậy thực sự.)
    • The old oak tree was a standfast against the strong winds. (Cây sồi già một điểm tựa vững chắc trước những cơn gió mạnh.)
    • She maintained her standfast despite the pressure. ( ấy vẫn giữ vững lập trường của mình bất chấp áp lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a standfast": một chỗ dựa vững chắc.
    • His loyalty made him a standfast for the entire team. (Lòng trung thành của anh ấy khiến anh trở thành chỗ dựa vững chắc cho cả đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Stand firm (cụm động từ): đứng vững, giữ vững lập trường.
    • We must stand firm on our principles. (Chúng ta phải giữ vững các nguyên tắc của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Bastion: thành trì, pháo đài (nghĩa bóng: người/vật bảo vệ vững chắc).
  • Mainstay: trụ cột, chỗ dựa chính.
  • Rock: tảng đá (nghĩa bóng: chỗ dựa vững chắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "standfast" danh từ, không phrasal verbs đi kèm trực tiếp. Các cụm động từ liên quan đến ý nghĩa "đứng vững" thường dùng với "stand".)

Thành ngữ liên quan
  • Hold fast: giữ chặt, bám chắc (vào nguyên tắc, niềm tin).
    • Hold fast to your dreams. (Hãy bám chắc vào những giấc mơ của bạn.)
danh từ
  1. người có thể trông cậy được, vật có thể trông vào được
  2. thế vững chắc, vị trí vững vàng