standing
/'stændiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Địa vị xã hội: Vị trí, tầm quan trọng của một người trong xã hội, được đánh giá dựa trên uy tín, thành tựu hoặc vị thế.
- Mức tiện nghi, tiêu chuẩn: Chất lượng, mức độ sang trọng và đầy đủ tiện nghi của một nơi ở, khách sạn hoặc dịch vụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a un standing important dans le monde des affaires. (Ông ấy có một địa vị quan trọng trong giới kinh doanh.)
- Cet hôtel cinq étoiles offre un standing exceptionnel. (Khách sạn năm sao này cung cấp một mức tiện nghi đặc biệt.)
- Leur nouvel appartement est d'un standing très élevé. (Căn hộ mới của họ có tiêu chuẩn rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir du standing": Có địa vị, có phẩm chất cao.
- Un quartier qui a du standing. (Một khu phố có đẳng cấp.)
- "Être d'un certain standing": Ở một mức độ tiện nghi/địa vị nhất định.
- Une réception d'un standing diplomatique. (Một buổi tiếp đãi ở tầm mức ngoại giao.)
Biến thể và từ gần giống
- Prestige (danh từ giống đực): Uy tín, thanh thế (nhấn mạnh đến sự ngưỡng mộ và nể trọng).
- Statut (danh từ giống đực): Địa vị, tình trạng (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội một cách khách quan hơn).
- Confort (danh từ giống đực): Sự tiện nghi, thoải mái (nghĩa rộng, không nhất thiết hàm ý sang trọng như "standing").
Từ đồng nghĩa
- Rang: Thứ bậc, địa vị.
- Niveau de vie: Mức sống (có thể liên quan đến khía cạnh tiện nghi).
- Catégorie: Hạng, loại (dùng để phân loại chất lượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "standing" trong tiếng Pháp theo cách này.)
Thành ngữ liên quan
- "Être à la hauteur de son standing": Xứng tầm với địa vị/tiêu chuẩn của mình.
- Il conduit une voiture qui est à la hauteur de son standing. (Anh ấy lái một chiếc xe xứng tầm với địa vị của mình.)
danh từ giống đực
- địa vị xã hội
- Correspondre à son standinghợp với địa vị xã hội của mình
- mức tiện nghi
- Standing d'un appartementmức tiện nghi của một căn hộ