standing-room

/'stændiɳru:m/
Học thuật
Thân thiện
standing-room

The theater offers standing-room tickets for the sold-out show.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chỗ đứng: Chỉ không gian hoặc khu vực dành cho khán giả đứng để xem một sự kiện (như trong rạp hát, sân vận động, phương tiện giao thông công cộng), thường khi tất cả các chỗ ngồi đã được chiếm hết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The concert was so popular that only standing-room was left. (Buổi hòa nhạc phổ biến đến mức chỉ còn chỗ đứng.)
    • We bought standing-room tickets for the football match. (Chúng tôi đã mua chỗ đứng cho trận bóng đá.)
    • The bus was full, but there was some standing-room near the door. (Xe buýt đã đầy, nhưng vẫn còn một ít chỗ đứng gần cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "standing-room only": Một cụm từ thông dụng để thông báo rằng một sự kiện đã bán hết chỗ ngồi chỉ còn đứng.
    • The sign outside the theater said "Standing-room only". (Tấm biển bên ngoài rạp hát ghi "Chỉ còn chỗ đứng".)
Biến thể từ gần giống
  • Standing (adj): Ở tư thế đứng; tồn tại lâu dài.
    • A standing ovation. (Một tràng pháo tay đứng dậy.)
    • A standing committee. (Một ủy ban thường trực.)
Từ đồng nghĩa
  • Standing space: Khoảng trống để đứng.
  • Room to stand: Chỗ để đứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "standing-room")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "standing-room")

standing-room

The theater offers standing-room tickets for the sold-out show.

danh từ
  1. chỗ đứng (trong rạp hát)