standish

/'stændiʃ/
Học thuật
Thân thiện
standish

A history book shows a portrait of Myles Standish.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giá để lọ mực: Một vật dụng lịch sử, thường làm bằng kim loại, gỗ hoặc gốm, dùng để đựng giữ cố định các lọ mực, bình mực trong thời kỳ viết tay bằng bút lông ngỗng. Từ này hiện nay được coi từ cổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The antique standish on the desk held two inkwells and a sand shaker. (Chiếc giá để mực cổ trên bàn giữ hai lọ mực một lọ rắc cát.)
    • In the museum, we saw a silver standish from the 18th century. (Trong viện bảo tàng, chúng tôi đã thấy một giá để mực bằng bạc từ thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ: Từ "standish" chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc mô tả các hiện vật cổ. không còn được sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
    • The word "standish" is an archaic term for an inkstand. (Từ "standish" một thuật ngữ cổ để chỉ giá đựng mực.)
Biến thể từ gần giống
  • Inkstand (n): Giá để mực, từ đồng nghĩa hiện đại hơn của "standish".
    • He dipped his pen into the inkwell on the inkstand. (Ông ấy nhúng ngòi bút vào lọ mực trên giá.)
Từ đồng nghĩa
  • Inkstand: Giá để mực.
  • Inkwell holder: Giá đỡ lọ mực.
Lưu ý
  • Tên riêng (Danh từ riêng): "Standish" (viết hoa) cũng có thể một họ hoặc tên địa danh trong tiếng Anh ( dụ: Miles Standish, một nhân vật lịch sử). Tuy nhiên, nghĩa chính độc lập của từ này (viết thường) "giá để lọ mực".
standish

A history book shows a portrait of Myles Standish.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) giá để lọ mực

Từ đồng nghĩa