stanhope

/'stænəp/
Học thuật
Thân thiện
stanhope

A gentleman drives a stanhope through the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe stanhope: Một loại xe ngựa nhẹ, mui trần, thường hai hoặc bốn bánh chỉ một chỗ ngồi. Đây một phương tiện di chuyển phổ biến vào thế kỷ 19.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gentleman arrived in a stylish stanhope. (Ngài quý tộc đã đến trên một chiếc xe stanhope lịch lãm.)
    • Museums sometimes display a restored stanhope from the Victorian era. (Các bảo tàng đôi khi trưng bày một chiếc xe stanhope được phục chế từ thời Victoria.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khi mô tả các phương tiện cổ. ít khi xuất hiện trong hội thoại hàng ngày hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Carriage (n): Xe ngựa nói chung.
  • Phaeton (n): Một loại xe ngựa mui tròn, bốn bánh khác, cũng nhẹ thanh lịch.
Từ đồng nghĩa
  • Light carriage: Xe ngựa nhẹ.
  • Open carriage: Xe ngựa mui trần.
Lưu ý
  • "Stanhope" một danh từ riêng, bắt nguồn từ tên của Fitzroy Stanhope, người được cho đã thiết kế ra kiểu xe này. không các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) đi kèm trong cách sử dụng tiếng Anh hiện đại.
stanhope

A gentleman drives a stanhope through the park.

danh từ
  1. xe xtanôp (một kiểu xe ngựa nhẹ, mui trần)