stanhopea
Định nghĩa
Danh từ:
Stanhopea là một chi lan (orchid) thuộc họ Phong lan (Orchidaceae). Các loài trong chi này thường có một lá lớn duy nhất và chùm hoa dạng chùm (raceme) lỏng lẻo, mang nhiều hoa lớn, thơm với nhiều màu sắc khác nhau. Chúng phân bố từ Mexico đến Brazil.
Ví dụ sử dụng
The stanhopea is known for its large, fragrant flowers that bloom in clusters.
(Cây stanhopea nổi tiếng với những bông hoa lớn, thơm nở thành từng chùm.)Gardeners often cultivate stanhopea in humid, tropical greenhouses.
(Những người làm vườn thường trồng stanhopea trong nhà kính ẩm nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Stanhopea thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm vườn, đặc biệt khi nói về các loài lan nhiệt đới có hoa thơm và hình dáng độc đáo.
- Một số loài nổi tiếng như (lan hổ) có hoa vằn đen và vàng, thường được trồng làm cảnh.
Biến thể và từ gần giống
- Stanhopea (danh từ): chỉ chi lan này, không có biến thể phổ biến khác.
- Stanhopeinae (danh từ): phân tộc trong họ lan, bao gồm chi và các chi liên quan.
Từ đồng nghĩa
- Lan Stanhopea: cách gọi phổ biến trong tiếng Việt.
- Lan hổ: dùng để chỉ một số loài có hoa vằn (như ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ tiếng Anh phổ biến liên quan đến từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến .