stannic chloride
Định nghĩa
- Danh từ:
- Stannic chloride (clorua stannic) là một hợp chất hóa học dạng lỏng không màu, có tính ăn mòn, được tạo ra bằng cách xử lý thiếc với clo.
Ví dụ sử dụng
- (Clorua stannic được sử dụng làm chất xúc tác trong tổng hợp hữu cơ.)
- (Phòng thí nghiệm đã lưu trữ clorua stannic trong một bình thủy tinh kín.)
Các cách sử dụng nâng cao
"anhydrous stannic chloride": clorua stannic khan, dạng không chứa nước của hợp chất này.
- Anhydrous stannic chloride is a strong Lewis acid. (Clorua stannic khan là một axit Lewis mạnh.)
"stannic chloride pentahydrate": clorua stannic ngũ thủy, dạng ngậm nước với năm phân tử nước.
- Stannic chloride pentahydrate is often used in textile dyeing. (Clorua stannic ngũ thủy thường được sử dụng trong nhuộm vải.)
Biến thể và từ gần giống
Stannous chloride (clorua stannơ): một hợp chất khác của thiếc, có công thức SnCl₂, thường dùng làm chất khử.
- Stannous chloride is used to test for gold in solutions. (Clorua stannơ được dùng để kiểm tra vàng trong dung dịch.)
Tin tetrachloride (tetraclorua thiếc): tên gọi khác của stannic chloride.
- Tin tetrachloride is also known as stannic chloride. (Tetraclorua thiếc còn được gọi là clorua stannic.)
Từ đồng nghĩa
- Tin(IV) chloride: clorua thiếc(IV), tên gọi theo danh pháp IUPAC.
- Tin(IV) chloride is a common reagent in chemical laboratories. (Clorua thiếc(IV) là một thuốc thử phổ biến trong các phòng thí nghiệm hóa học.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Treat with chlorine: xử lý bằng clo.
- To produce stannic chloride, tin is treated with chlorine gas. (Để sản xuất clorua stannic, thiếc được xử lý bằng khí clo.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến "stannic chloride" do đây là thuật ngữ hóa học chuyên ngành.