stannic chloride

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Stannic chloride (clorua stannic) một hợp chất hóa học dạng lỏng không màu, tính ăn mòn, được tạo ra bằng cách xử lý thiếc với clo.
dụ sử dụng
  • (Clorua stannic được sử dụng làm chất xúc tác trong tổng hợp hữu cơ.)
  • (Phòng thí nghiệm đã lưu trữ clorua stannic trong một bình thủy tinh kín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anhydrous stannic chloride": clorua stannic khan, dạng không chứa nước của hợp chất này.

    • Anhydrous stannic chloride is a strong Lewis acid. (Clorua stannic khan một axit Lewis mạnh.)
  • "stannic chloride pentahydrate": clorua stannic ngũ thủy, dạng ngậm nước với năm phân tử nước.

    • Stannic chloride pentahydrate is often used in textile dyeing. (Clorua stannic ngũ thủy thường được sử dụng trong nhuộm vải.)
Biến thể từ gần giống
  • Stannous chloride (clorua stannơ): một hợp chất khác của thiếc, công thức SnCl₂, thường dùng làm chất khử.

    • Stannous chloride is used to test for gold in solutions. (Clorua stannơ được dùng để kiểm tra vàng trong dung dịch.)
  • Tin tetrachloride (tetraclorua thiếc): tên gọi khác của stannic chloride.

    • Tin tetrachloride is also known as stannic chloride. (Tetraclorua thiếc còn được gọi là clorua stannic.)
Từ đồng nghĩa
  • Tin(IV) chloride: clorua thiếc(IV), tên gọi theo danh pháp IUPAC.
    • Tin(IV) chloride is a common reagent in chemical laboratories. (Clorua thiếc(IV) một thuốc thử phổ biến trong các phòng thí nghiệm hóa học.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Treat with chlorine: xử lý bằng clo.
    • To produce stannic chloride, tin is treated with chlorine gas. (Để sản xuất clorua stannic, thiếc được xử lý bằng khí clo.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "stannic chloride" do đây thuật ngữ hóa học chuyên ngành.
stannic chloride
A chemist carefully adds stannic chloride to a beaker in the laboratory.