staphylin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Bọ áo chẽn: Tên gọi chung của một loại sâu bọ cánh cứng thuộc họ Staphylinidae, thường có cánh cứng ngắn và bụng dài.
Tính từ:
- (Thuộc) lưỡi gà: Liên quan đến phần mô mềm hình nón treo ở phía sau vòm miệng (lưỡi gà).
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Le staphylin est souvent trouvé sous les pierres. (Bọ áo chẽn thường được tìm thấy dưới các tảng đá.)
- Certains staphylins sont utiles car ils mangent des parasites. (Một số loài bọ áo chẽn có ích vì chúng ăn các loài ký sinh.)
Tính từ:
- L'œdème staphylin peut rendre la déglutition difficile. (Chứng phù nề (thuộc) lưỡi gà có thể khiến việc nuốt trở nên khó khăn.)
- Une infection staphyline nécessite un traitement médical. (Nhiễm trùng (ở) lưỡi gà cần được điều trị y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Muscle staphylin": Cơ lưỡi gà, một trong những cơ điều khiển chuyển động của lưỡi gà.
- "Fosse staphylin": Hố lưỡi gà, một cấu trúc giải phẫu liên quan.
Biến thể và từ gần giống
- Staphylinidé (danh từ giống đực): Thành viên của họ Staphylinidae (họ Bọ áo chẽn).
- Staphylinien (tính từ): (Thuộc về) họ Bọ áo chẽn.
- Staphylite (danh từ giống cái): Viêm lưỡi gà.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (động vật học): Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Có thể mô tả là "coléoptère de la famille des Staphylinidae" (bọ cánh cứng thuộc họ Staphylinidae).
- Tính từ (giải phẫu): Uvulaire (thuộc lưỡi gà) là từ đồng nghĩa chính xác.
Lưu ý về cách dùng
- Danh từ: "Staphylin" là danh từ giống đực. Khi sử dụng, cần dùng mạo từ và tính từ phù hợp (le staphylin, un petit staphylin).
- Tính từ: "Staphylin" là tính từ không đổi, không thay đổi theo giống hoặc số (une infection staphylin, des muscles staphylins). Tuy nhiên, trong y học, từ "uvulaire" thường được ưa dùng hơn.
tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) lưỡi gà
danh từ giống đực
- (động vật học) bọ áo chẽn (sâu bọ cánh cứng)