staphylin

Học thuật
Thân thiện
staphylin

Un staphylin se promène sur une feuille verte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Bọ áo chẽn: Tên gọi chung của một loại sâu bọ cánh cứng thuộc họ Staphylinidae, thường cánh cứng ngắn bụng dài.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc) lưỡi gà: Liên quan đến phần mềm hình nón treophía sau vòm miệng (lưỡi gà).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Le staphylin est souvent trouvé sous les pierres. (Bọ áo chẽn thường được tìm thấy dưới các tảng đá.)
    • Certains staphylins sont utiles car ils mangent des parasites. (Một số loài bọ áo chẽn có ích chúng ăn các loàisinh.)
  • Tính từ:

    • L'œdème staphylin peut rendre la déglutition difficile. (Chứng phù nề (thuộc) lưỡi gà có thể khiến việc nuốt trở nên khó khăn.)
    • Une infection staphyline nécessite un traitement médical. (Nhiễm trùng (ở) lưỡi gà cần được điều trị y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Muscle staphylin": lưỡi gà, một trong những điều khiển chuyển động của lưỡi gà.
  • "Fosse staphylin": Hố lưỡi gà, một cấu trúc giải phẫu liên quan.
Biến thể từ gần giống
  • Staphylinidé (danh từ giống đực): Thành viên của họ Staphylinidae (họ Bọ áo chẽn).
  • Staphylinien (tính từ): (Thuộc về) họ Bọ áo chẽn.
  • Staphylite (danh từ giống cái): Viêm lưỡi gà.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (động vật học): Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Có thể mô tả là "coléoptère de la famille des Staphylinidae" (bọ cánh cứng thuộc họ Staphylinidae).
  • Tính từ (giải phẫu): Uvulaire (thuộc lưỡi gà) là từ đồng nghĩa chính xác.
Lưu ý về cách dùng
  • Danh từ: "Staphylin" là danh từ giống đực. Khi sử dụng, cần dùng mạo từ tính từ phù hợp (le staphylin, un petit staphylin).
  • Tính từ: "Staphylin" là tính từ không đổi, không thay đổi theo giống hoặc số (une infection staphylin, des muscles staphylins). Tuy nhiên, trong y học, từ "uvulaire" thường được ưa dùng hơn.
staphylin

Un staphylin se promène sur une feuille verte.

tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) lưỡi gà
danh từ giống đực
  1. (động vật học) bọ áo chẽn (sâu bọ cánh cứng)