staphylite

Học thuật
Thân thiện
staphylite

Une personne consulte un médecin pour une staphylite.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Viêm lưỡi gà: Một thuật ngữ y học cổ, ít được sử dụng trong thực hành hiện đại, để chỉ tình trạng viêm nhiễm của lưỡi gà (uvula), một bộ phận nhỏ hình nón treophía sau vòm miệng mềm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le médecin a diagnostiqué une staphylite. (Bác sĩ đã chẩn đoán một ca viêm lưỡi gà.)
    • La staphylite peut causer une gêne pour avaler. (Viêm lưỡi gà có thể gây khó chịu khi nuốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản y học lịch sử hoặc mô tả chuyên ngành. Trong thực hành lâm sàng hiện đại, tình trạng này thường được mô tả đơn giản là "viêm lưỡi gà" (inflammation de la luette) hoặc là một phần của các chẩn đoán rộng hơn như viêm họng.
Biến thể từ gần giống
  • Uvule (danh từ giống cái): Lưỡi gà. Đâytên gọi của bộ phận cơ thể.
  • Uvulite (danh từ giống cái): Viêm lưỡi gà. Đâythuật ngữ y học hiện đại phổ biến hơn để chỉ cùng một tình trạng "staphylite" mô tả.
Từ đồng nghĩa
  • Uvulite (danh từ giống cái): Viêm lưỡi gà. (Từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến hơn trong y học hiện đại.)
  • Inflammation de la luette (cụm danh từ): Viêm lưỡi gà. (Cách diễn đạt thông thường, không phải thuật ngữ chuyên môn.)
Lưu ý
  • "Staphylite" là một từ chuyên môn rất hiếm gặp. Người học nên ưu tiên sử dụng từ "uvulite" hoặc cách nói mô tả "inflammation de la luette" để dễ được hiểu hơn, ngay cả trong ngữ cảnh y tế.
staphylite

Une personne consulte un médecin pour une staphylite.

danh từ giống cái
  1. (y học) viêm lưỡi gà