staphylomateux

Học thuật
Thân thiện
staphylomateux

Un patient staphylomateux consulte un ophtalmologiste.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):
    • Thuộc về hoặc tính chất của chứng lồi mắt (staphylome): Từ này mô tả tình trạng hoặc đặc điểm liên quan đến một khuyết tậtmắt, nơi một phần của nhãn cầu bị phình ra hoặc lồi ra do bị suy yếu kéo căng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une cornée staphylomateuse est très fragile. (Một giác mạc bị lồirất dễ vỡ.)
    • L'examen a révélé une déformation staphylomateuse. (Cuộc kiểm tra đã tiết lộ một biến dạng dạng lồi mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, đặc biệtnhãn khoa, để mô tả chính xác tình trạng bệnhcủa mắt.
    • L'évolution staphylomateuse de la myopie forte est une complication redoutée. (Diễn biến theo hướng lồi mắtbệnh cận thị nặngmột biến chứng đáng lo ngại.)
Biến thể từ gần giống
  • Staphylome (danh từ giống đực): Chứng lồi mắt. Đâydanh từ chỉ bệnh tính từ "staphylomateux" mô tả.
    • Un staphylome postérieur peut menacer la vision. (Chứng lồi mắt phía sau có thể đe dọa thị lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Các từ đồng nghĩa trực tiếp rất hiếm do đâymột thuật ngữ chuyên môn cụ thể. Có thể mô tả bằng cụm từ:
    • Caractérisé par un staphylome: (Được đặc trưng bởi chứng lồi mắt).
    • Relatif à une ectasie sclérale/cornéenne: (Liên quan đến chứng giãn màng cứng/giác mạc).
staphylomateux

Un patient staphylomateux consulte un ophtalmologiste.

tính từ
  1. xem staphylome