staphylorraphie

Học thuật
Thân thiện
staphylorraphie

Une chirurgienne effectue une staphylorraphie en salle d'opération.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Thủ thuật khâu màn hầu: Một thủ thuật phẫu thuật nhằm khâu lại màn hầu (phần vòm miệng mềmphía sau) để đóng một khe hở hoặc vết rách.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La staphylorraphie est souvent pratiquée pour corriger une fente palatine. (Thủ thuật khâu màn hầu thường được thực hiện để chỉnh hình khe hở vòm miệng.)
    • Le chirurgien a réalisé une staphylorraphie avec une grande précision. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện thủ thuật khâu màn hầu với độ chính xác cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Staphylorraphie primaire": Thủ thuật khâu màn hầu sơ cấp, thường được thực hiện lần đầu tiên trên một bệnh nhân.

    • La staphylorraphie primaire est généralement effectuée pendant la petite enfance. (Thủ thuật khâu màn hầu sơ cấp thường được thực hiện trong giai đoạn ấu thơ.)
  • "Staphylorraphie secondaire": Thủ thuật khâu màn hầu thứ cấp, được thực hiện để sửa chữa hoặc điều chỉnh lại sau một cuộc phẫu thuật trước đó.

    • Une staphylorraphie secondaire peut être nécessaire pour améliorer la fonction de la parole. (Một thủ thuật khâu màn hầu thứ cấp có thể cần thiết để cải thiện chức năng nói.)
Biến thể từ gần giống
  • Staphyloplastie (danh từ giống cái): Thủ thuật tạo hình màn hầu, một phẫu thuật phức tạp hơn để tái tạo hình dạng chức năng của màn hầu.
  • Palatorraphie (danh từ giống cái): Thủ thuật khâu vòm miệng, một thuật ngữ rộng hơn có thể bao gồm cả việc khâu phần vòm cứng.
Từ đồng nghĩa
  • Suture du voile du palais: Khâu màn hầu (cụm từ mô tả trực tiếp hơn).
  • Chirurgie du voile palatin: Phẫu thuật màn hầu (thuật ngữ chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâymột danh từ chuyên ngành y khoa, không cụm động từ đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đâymột thuật ngữ y khoa chuyên môn, không thành ngữ liên quan.)

staphylorraphie

Une chirurgienne effectue une staphylorraphie en salle d'opération.

danh từ giống cái
  1. (y học) thủ thuật khâu màn hầu