stapling machine

Định nghĩa

Danh từ:
- Máy dập ghim: Một thiết bị khí hoặc điện tử dùng để ghim các tờ giấy lại với nhau bằng cách đẩy một chiếc ghim kim loại xuyên qua chúng.

dụ sử dụng
  • (Văn phòng một máy dập ghim mới có thể ghim tới 50 tờ cùng một lúc.)
  • (Hãy sử dụng máy dập ghim để ghim các tài liệu này lại với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a stapling machine": vận hành máy dập ghim. ( ấy đã học cách vận hành máy dập ghim trong tuần đầu tiên làm việc tại văn phòng.)
  • "electric stapling machine": máy dập ghim điện. (Máy dập ghim điện tiết kiệm thời gian hơn so với máy thủ công.)
Biến thể từ gần giống
  • Stapler (danh từ): máy dập ghim (thường chỉ loại cầm tay, nhỏ gọn). (Anh ấy mượn một cái máy dập ghim từ bàn làm việc.)
  • Staple remover (danh từ): dụng cụ tháo ghim. (Hãy dùng dụng cụ tháo ghim để lấy những chiếc ghim ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Stapler: máy dập ghim (từ thông dụng hơn, thường chỉ loại cầm tay).
  • Paper fastener: dụng cụ ghim giấy (khái niệm rộng hơn, bao gồm cả kẹp giấy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Staple together: ghim lại với nhau. (Hãy ghim tất cả các hóa đơn lại với nhau.)
  • Staple down: ghim chặt xuống. (Báo cáo đã được ghim chặt xuống bàn để giữ phẳng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "stapling machine". Tuy nhiên, có thể tham khảo thành ngữ với "staple" trong ngữ cảnh khác, nhưng không áp dụng cho từ này.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "stapling machine"

stapling machine
A teacher uses a stapling machine to assemble student handouts.