stapling-machine

/'steipliɳmə,ʃi:n/
Học thuật
Thân thiện
stapling-machine

A worker uses a stapling-machine to bind a stack of papers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy rập sách, máy đóng ghim: Một loại máy dùng để đóng ghim (bằng kim loại) vào các tờ giấy hoặc vật liệu mỏng khác để kết chúng lại thành một tập, một cuốn sách hoặc tài liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please use the stapling-machine to bind these reports. (Hãy dùng máy rập sách để đóng các báo cáo này lại.)
    • The office just bought a new electric stapling-machine. (Văn phòng vừa mua một chiếc máy đóng ghim điện mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "automatic stapling-machine": máy rập sách tự động.
    • The print shop uses a high-speed automatic stapling-machine. (Tiệm in sử dụng một máy rập sách tự động tốc độ cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Stapler (n): đồ bấm ghim, dụng cụ đóng ghim nhỏ, thường dùng thủ công.

    • I need a stapler to fasten these two pages. (Tôi cần một cái đồ bấm ghim để gắn hai trang này lại.)
  • Staple (n): cái ghim, kim kẹp giấy.

    • The staple came out of the document. (Cái ghim đã bung ra khỏi tài liệu.)
  • Staple (v): đóng ghim, rập ghim.

    • Could you staple these papers together? (Bạn có thể đóng ghim những tờ giấy này lại với nhau được không?)
Từ đồng nghĩa
  • Binding machine: máy đóng sách, máy bấm ghim (có thể dùng để chỉ các loại máy đóng gáy khác ngoài đóng ghim).
stapling-machine

A worker uses a stapling-machine to bind a stack of papers.

danh từ
  1. máy rập sách