star-gazing
/'stɑ:,geiziɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự xem sao, sự quan sát các vì sao: Hành động nhìn lên bầu trời đêm để ngắm nhìn các ngôi sao, thường như một hoạt động giải trí hoặc sở thích cá nhân.
- Sự mơ màng, sự mộng tưởng: (Nghĩa bóng, thường dùng một cách hài hước) Trạng thái suy nghĩ viển vông, không thực tế, chìm đắm trong những ý tưởng xa vời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We went star-gazing in the countryside, far from the city lights. (Chúng tôi đã đi xem sao ở vùng nông thôn, xa ánh đèn thành phố.)
- His constant star-gazing about becoming a famous astronaut is charming but unrealistic. (Việc anh ấy luôn mộng tưởng về chuyện trở thành một phi hành gia nổi tiếng thì đáng yêu nhưng không thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be accused of star-gazing": bị cho là mơ mộng hão huyền.
- The poet was often accused of star-gazing instead of facing practical problems. (Nhà thơ thường bị cho là mơ mộng hão huyền thay vì đối mặt với các vấn đề thực tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Star-gaze (động từ): ngắm sao; mơ mộng.
- They love to star-gaze through their telescope. (Họ thích ngắm sao qua kính thiên văn của mình.)
- Star-gazer (danh từ): người xem/ngắm sao; người mơ mộng.
- He's a dedicated star-gazer who knows all the constellations. (Anh ấy là một người ngắm sao tận tâm, người biết tất cả các chòm sao.)
Từ đồng nghĩa
- Astronomy observation (n): sự quan sát thiên văn (nghĩa nghiêm túc, khoa học).
- Daydreaming (n): sự mơ mộng giữa ban ngày, sự mơ tưởng (cho nghĩa mộng tưởng).
Thành ngữ liên quan
- "To have one's head in the clouds": (thành ngữ tương đương) Đầu óc trên mây, chỉ người mơ mộng, không thực tế.
- Stop star-gazing and get your head out of the clouds! We have work to do. (Đừng có mơ mộng nữa và hãy tỉnh táo lại đi! Chúng ta còn việc phải làm.)
danh từ
- sự xem sao;(đùa cợt) sự xem thiên văn
- sự mơ màng, sự mộng tưởng