star-spangled
/'stɑ:,spæɳgld/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được trang trí hoặc phủ đầy những ngôi sao lấp lánh: Mô tả một vật gì đó, đặc biệt là một lá cờ hoặc bầu trời, có nhiều ngôi sao sáng hoặc hình ngôi sao rực rỡ.
- Liên quan đến lá cờ của Hoa Kỳ: Nghĩa đặc biệt, thường dùng để chỉ lá cờ Mỹ với những ngôi sao trắng trên nền xanh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We gazed at the star-spangled sky on a clear summer night. (Chúng tôi ngắm nhìn bầu trời lấp lánh sao trong một đêm hè trong vắt.)
- The poem describes a star-spangled banner flying over the fort. (Bài thơ mô tả một lá cờ lấp lánh sao bay phấp phới trên pháo đài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Star-Spangled Banner": Tên chính thức của quốc kỳ Hoa Kỳ. Đây cũng là tên bài quốc ca Mỹ.
- The crowd stood up as the band played "The Star-Spangled Banner". (Đám đông đứng dậy khi ban nhạc cử hành bài "The Star-Spangled Banner".)
Biến thể và từ gần giống
- Star-spangled là một tính từ ghép. Không có dạng danh từ, động từ, hoặc trạng từ trực tiếp từ từ này.
Từ đồng nghĩa
- Star-studded: lấp lánh sao, có nhiều ngôi sao (nghĩa đen về bầu trời, hoặc nghĩa bóng về sự có mặt của nhiều ngôi sao điện ảnh).
- Starry: đầy sao, có sao.
Thành ngữ liên quan
- "The star-spangled banner": Cụm từ cố định để chỉ lá cờ Hoa Kỳ.
- They saluted the star-spangled banner. (Họ chào lá cờ Hoa Kỳ.)
tính từ
- lốm đốm sao
- the star-spangled bannercờ nước Mỹ