starchedness
/'stɑ:ʃinis/ Cách viết khác : (starchiness) /starchiness/
Học thuậtThân thiện
A diplomat's starchedness was evident in his rigid posture and formal attire.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự có hồ bột: Trạng thái của vải hoặc quần áo đã được là (ủi) với hồ để trở nên cứng và phẳng.
- Sự cứng nhắc, hình thức: (Nghĩa bóng) Tính cách, tác phong hoặc nghi thức quá nghiêm khắc, cứng nhắc và thiếu sự tự nhiên, linh hoạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The starchedness of his shirt collar was impressive. (Sự cứng có hồ của cổ áo sơ mi anh ấy thật ấn tượng.)
- I dislike the starchedness of their formal dinners. (Tôi không thích sự cứng nhắc hình thức trong những bữa tối trang trọng của họ.)
- Her manner was one of extreme starchedness. (Tác phong của cô ấy mang một sự cứng nhắc cực độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The starchedness of the uniform": Sự cứng nhắc, tính nghi thức của bộ đồng phục (mang nghĩa bóng về quy tắc và hình thức).
- The starchedness of the military uniform reflects its discipline. (Sự cứng nhắc của bộ quân phục phản ánh kỷ luật của nó.)
"A facade of starchedness": Vẻ bề ngoài cứng nhắc, hình thức.
- Behind his facade of starchedness, he was actually very kind. (Đằng sau vẻ bề ngoài cứng nhắc của mình, anh ấy thực ra rất tốt bụng.)
Biến thể và từ gần giống
Starchy (tính từ): Có hồ; (nghĩa bóng) cứng nhắc, nghi thức.
- a starchy collar (cổ áo có hồ)
- starchy manners (cử chỉ cứng nhắc)
Starchiness (danh từ): Cách viết khác, cùng nghĩa với "starchedness".
Từ đồng nghĩa
- Stiffness: Sự cứng nhắc, sự cứng ngắc.
- Formality: Tính hình thức, sự nghi thức.
- Rigidity: Sự cứng rắn, sự bất di bất dịch.
Từ trái nghĩa
- Informality: Tính không chính thức, sự thoải mái.
- Flexibility: Tính linh hoạt, sự mềm dẻo.
- Naturalness: Sự tự nhiên.
A diplomat's starchedness was evident in his rigid posture and formal attire.
danh từ
- sự có hồ bột
- (nghĩa bóng) sự cứng nhắc (của tác phong, nghi thức...)